Brisbane Roar
+0.5 0.80
-0.5 1.13
2.5 0.60
u 1.20
3.10
1.94
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.10
1 0.83
u 0.98
4.1
2.55
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Medin Memeti
1 - 1 Marcus Younis
Peter Antoniou
1 - 2 Marcus Younis
Emin Durakovic
Mathew Leckie
1 - 3 Medin Memeti
Max Caputo
Andreas Kuen
Medin Memeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 51 | 6 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 2 | 65 | 7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 5 | 29 | 7.7 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 39 | Niall Thom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 61 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 3 | 33 | 7.9 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 6 | 71 | 6.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.5 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 26 | 8.7 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ