-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.5 1.32
u 0.38
2.00
3.17
3.22
-0 0.83
+0 1.20
1 0.80
u 1.00
2.75
3.6
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Youstin Salas(OW)
Giovanni De Abreu
Adam Taggart
Gabriel Popovic
Trent Ostler
Sebastian Despotovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 48 | 82.76% | 9 | 0 | 76 | 8.5 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 2 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 81 | 7 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 6 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 3 | 56 | 7 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 7 | Jacob Brazete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ