Kết quả trận Brisbane Roar vs Sydney FC, 17h00 ngày 02/04

Vòng 23
17:00 ngày 02/04/2026
Brisbane Roar
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sydney FC
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.25
1.94
+0.25
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.01
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10.5
2-0
15 15
2-1
9.4 32
3-1
20 90
3-2
25 60
4-2
70 75
4-3
130 135
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
48
4-4
215
AOS
26

VĐQG Australia » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Sydney FC Sydney FC
8'
match yellow.png Alexandar Popovic
65'
match change Zachary De Jesus
Ra sân: Alhassan Toure
66'
match change Paul Okon-Engstler
Ra sân: Wataru Kamijo
66'
match change Patrick Wood
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Justin Vidic
Ra sân: Niall Thom
match change
72'
Ben Halloran
Ra sân: Michael Ruhs
match change
72'
76'
match yellow.png Paul Okon-Engstler
78'
match yellow.png Jordan Courtney-Perkins
Youstin Salas match yellow.png
79'
79'
match change Piero Quispe
Ra sân: Ahmet Arslan
86'
match change Victor Campuzano Bonilla
Ra sân: Tiago Quintal
Georgios Vrakas
Ra sân: Youstin Salas
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Sydney FC

Brisbane Roar Brisbane Roar
Sydney FC Sydney FC
11
 
Tổng cú sút
 
1
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
22
6
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
16
4
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
9
19
 
Ném biên
 
15
423
 
Số đường chuyền
 
479
83%
 
Chuyền chính xác
 
87%
53
 
Pha tấn công
 
55
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.05
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
0.02
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
20
 
Số quả tạt chính xác
 
13
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
19
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Ben Halloran
17
Justin Vidic
10
Georgios Vrakas
6
Austin Ludwik
11
Macklin Freke
16
Matthew Dench
44
Jordan Lauton
Brisbane Roar Brisbane Roar 4-2-3-1
4-2-3-1 Sydney FC Sydney FC
1
Bouzanis
23
McGarry
3
Valkanis
5
Lode
2
Salas
31
Maieroni
26
Shea
13
Hore
8
Klein
19
Ruhs
39
Thom
12
Devenish...
23
Grant
41
Popovic
4
Courtney...
17
Garuccio
36
Youlley
8
Kamijo
35
Toure
70
Arslan
20
Quintal
80
Stamatel...

Substitutes

21
Zachary De Jesus
24
Paul Okon-Engstler
13
Patrick Wood
7
Piero Quispe
9
Victor Campuzano Bonilla
1
Gus Hoefsloot
16
Joel King
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Ben Halloran 27
Justin Vidic 17
Georgios Vrakas 10
Austin Ludwik 6
Macklin Freke 11
Matthew Dench 16
Jordan Lauton 44
Brisbane Roar Sydney FC
21 Zachary De Jesus
24 Paul Okon-Engstler
13 Patrick Wood
7 Piero Quispe
9 Victor Campuzano Bonilla
1 Gus Hoefsloot
16 Joel King

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Sydney FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 14.67
6.67 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2.67
55.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 0.9
5.1 Sút trúng cầu môn 4.6
12.4 Phạm lỗi 10.4
4.1 Phạt góc 5.3
2.2 Thẻ vàng 1.8
44.9% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (24trận)
Chủ Khách
Sydney FC (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
1
HT-H/FT-T
0
2
5
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
3
HT-B/FT-B
2
0
2
3

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 56 44 78.57% 0 0 63 7
27 Ben Halloran Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.8
26 James O Shea Tiền vệ trụ 3 1 1 45 34 75.56% 3 0 61 6.4
5 Marius Lode Defender 0 0 0 58 54 93.1% 1 1 66 7.2
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 4 2 1 34 28 82.35% 7 0 76 7.5
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 29 74.36% 4 1 66 6.9
13 Henry Hore Cánh phải 0 0 2 40 33 82.5% 3 1 50 6.7
19 Michael Ruhs Tiền đạo cắm 1 0 3 18 11 61.11% 2 1 35 6.9
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 2 1 0 24 20 83.33% 0 2 37 6.5
17 Justin Vidic Tiền đạo cắm 1 0 1 2 2 100% 0 0 7 6.5
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 37 94.87% 0 0 47 6.9
39 Niall Thom Midfielder 0 0 1 8 6 75% 0 1 19 6.8
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 0 0 0 53 48 90.57% 0 0 63 7

Sydney FC Sydney FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 45 84.91% 0 1 70 7.4
17 Benjamin Garuccio Hậu vệ cánh trái 0 0 0 46 39 84.78% 6 0 76 7.3
70 Ahmet Arslan Midfielder 1 1 0 23 19 82.61% 1 0 34 6.7
80 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm 0 0 1 11 11 100% 0 1 17 6.3
9 Victor Campuzano Bonilla Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.6
35 Alhassan Toure Cánh trái 0 0 0 9 5 55.56% 2 1 19 6.4
4 Jordan Courtney-Perkins Hậu vệ cánh trái 0 0 0 65 59 90.77% 0 3 73 6.8
13 Patrick Wood Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.3
7 Piero Quispe Tiền vệ công 0 0 0 17 16 94.12% 1 0 18 6.8
41 Alexandar Popovic Trung vệ 0 0 0 79 72 91.14% 0 1 96 7
36 Rhys Youlley Tiền vệ công 0 0 0 56 47 83.93% 0 1 68 7.1
21 Zachary De Jesus Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 2 50% 1 0 14 6.4
8 Wataru Kamijo Tiền vệ trụ 0 0 0 25 23 92% 0 1 36 7.1
20 Tiago Quintal Cánh phải 0 0 0 34 29 85.29% 1 0 60 6.4
24 Paul Okon-Engstler Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 1 0 26 6.5
12 Harrison Devenish-Meares Thủ môn 0 0 0 30 26 86.67% 0 2 51 8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ