-0.5 0.97
+0.5 0.86
2.5 0.86
u 0.97
1.95
3.70
3.50
-0.25 0.97
+0.25 0.65
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.6
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Corban Piper
Manjrekar James
Sander Erik Kartum
Matthew Sheridan
Luke Brooke-Smith
Lukas Kelly-Heald
1 - 2 Ifeanyi Eze
Luke Brooke-Smith
Alex Rufer
Carlo Armiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 7.2 | |
| 12 | Dan Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ