+0.5 0.81
-0.5 0.99
2.25 0.76
u 0.94
3.15
1.99
3.45
+0.25 0.81
-0.25 1.05
1 0.90
u 0.80
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Middlesbrough hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dael Fry
2 - 1 Zak Vyner(OW)
2 - 2 Matty Crooks
Sam Greenwood
Alex Bangura
Samuel Silvera
Morgan Rogers
Josh Coburn
Daniel Barlaser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 66 | 6.59 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 65 | 6.47 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.96 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 34 | 8.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 44 | 6.16 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 46 | 5.72 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 59 | 5.5 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 36 | 6.14 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 5.64 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 5.91 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ