Kết quả trận Bristol City vs Sheffield United, 21h00 ngày 06/04

Vòng 41
21:00 ngày 06/04/2026
Bristol City
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Sheffield United
Địa điểm: Ashton Gate
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.934
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 8.8
2-0
13 14.5
2-1
9.4 30
3-1
21 95
3-2
32 70
4-2
100 110
4-3
210 225
0-0
10.5
1-1
5.9
2-2
13.5
3-3
70
4-4
225
AOS
40

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Sheffield United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Sheffield United

Bristol City Bristol City
Phút
Sheffield United Sheffield United
Cameron Pring match yellow.png
4'
20'
match yellow.png Thomas Cannon
Mark Sykes 1 - 0 match goal
23'
46'
match change Andrew Brooks
Ra sân: Leo Fuhr Hjelde
46'
match change Gustavo Hamer
Ra sân: El Hadji Soumare
66'
match yellow.png Andrew Brooks
69'
match yellow.png Patrick Bamford
Delano Burgzorg
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
match change
74'
74'
match change Oliver Arblaster
Ra sân: Joe Rothwell
George Earthy
Ra sân: Max Bird
match change
75'
80'
match change Ki-Jana Hoever
Ra sân: Femi Seriki
Sam Bell
Ra sân: Mark Sykes
match change
82'
87'
match change Callum OHare
Ra sân: Sydie Peck
Tomi Horvat
Ra sân: Scott Twine
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Sheffield United

Bristol City Bristol City
Sheffield United Sheffield United
5
 
Tổng cú sút
 
21
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
23
 
Đánh đầu
 
35
7
 
Cứu thua
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
5
23
 
Long pass
 
23
1
 
Successful center
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
8
12
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
5
12
 
Ném biên
 
23
493
 
Số đường chuyền
 
541
80%
 
Chuyền chính xác
 
87%
81
 
Pha tấn công
 
128
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.53
0.36
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.25
0.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.53
0.89
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
4
 
Số quả tạt chính xác
 
18
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
25
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Tomi Horvat
11
Delano Burgzorg
20
Sam Bell
44
George Earthy
30
Sinclair Armstrong
32
Lewis Thomas
48
Ranel Young
42
Daniel Ezendu
24
Seb Naylor
Bristol City Bristol City 4-2-3-1
5-3-2 Sheffield United Sheffield United
23
Vítek
3
Pring
21
Borges
38
Eile
12
Knight
4
Randell
40
Morsy
6
Bird
10
Twine
17
Sykes
18
Jakobsen
17
Davies
38
Seriki
2
Tanganga
25
McGuinne...
5
Hjelde
14
Burrows
42
Peck
48
Rothwell
18
Soumare
45
Bamford
7
Cannon

Substitutes

8
Gustavo Hamer
12
Ki-Jana Hoever
10
Callum OHare
11
Andrew Brooks
4
Oliver Arblaster
19
Chiedozie Ogbene
44
Jairo Riedewald
6
Tyler Bindon
31
Luke Faxon
Đội hình dự bị
Bristol City Bristol City
Tomi Horvat 14
Delano Burgzorg 11
Sam Bell 20
George Earthy 44
Sinclair Armstrong 30
Lewis Thomas 32
Ranel Young 48
Daniel Ezendu 42
Seb Naylor 24
Bristol City Sheffield United
8 Gustavo Hamer
12 Ki-Jana Hoever
10 Callum OHare
11 Andrew Brooks
4 Oliver Arblaster
19 Chiedozie Ogbene
44 Jairo Riedewald
6 Tyler Bindon
31 Luke Faxon

Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Sheffield United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 6
9 Phạm lỗi 8.67
3 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 2
51.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.4
3.5 Sút trúng cầu môn 4.3
9.9 Phạm lỗi 9.5
5.4 Phạt góc 5.4
2.4 Thẻ vàng 2.1
54.8% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bristol City (46trận)
Chủ Khách
Sheffield United (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
7
6
5
HT-H/FT-T
2
1
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
4
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
6
4
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
2
2
3
3
HT-B/FT-B
6
6
5
3

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 0 0 0 66 61 92.42% 0 0 75 6.88
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 1 1 0 30 26 86.67% 2 0 38 7.3
10 Scott Twine Tiền vệ công 0 0 3 24 20 83.33% 0 0 30 6.66
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.05
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 3 0 0 14 8 57.14% 0 2 25 6.24
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 0 0 0 55 46 83.64% 0 5 74 8.06
11 Delano Burgzorg Cánh trái 1 0 0 2 2 100% 0 0 8 5.9
6 Max Bird Tiền vệ trụ 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 38 6.35
3 Cameron Pring Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 16 61.54% 1 0 55 6.59
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 0 59 48 81.36% 1 0 72 6.71
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 59 48 81.36% 0 2 69 6.9
20 Sam Bell Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 1 6 6.33
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 57 54 94.74% 0 2 66 7.18
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 54 31 57.41% 0 0 71 8.53
44 George Earthy Tiền vệ công 0 0 0 8 6 75% 0 0 8 6.03

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Patrick Bamford Tiền đạo cắm 3 1 2 12 5 41.67% 1 3 27 5.95
17 Adam Davies Thủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 0 30 4.97
48 Joe Rothwell Tiền vệ trụ 0 0 1 44 39 88.64% 0 0 47 5.96
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 3 1 3 45 40 88.89% 4 0 56 6.79
10 Callum OHare Tiền vệ công 1 0 0 4 3 75% 0 1 7 6.06
12 Ki-Jana Hoever Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 2 0 15 6.04
2 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 1 72 67 93.06% 0 5 101 7.96
14 Harrison Burrows Hậu vệ cánh trái 1 0 2 39 30 76.92% 5 0 62 6.7
25 Mark McGuinness Trung vệ 4 2 0 68 64 94.12% 0 3 85 7.01
5 Leo Fuhr Hjelde Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 36 92.31% 0 0 46 5.94
38 Femi Seriki Hậu vệ cánh phải 0 0 3 43 36 83.72% 3 0 67 6.8
4 Oliver Arblaster Tiền vệ trụ 0 0 0 20 16 80% 0 0 23 6.29
7 Thomas Cannon Tiền đạo cắm 3 0 0 10 7 70% 0 4 21 6.23
11 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 3 2 2 22 17 77.27% 1 0 31 6.57
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 1 0 2 66 61 92.42% 1 0 79 6.57
18 El Hadji Soumare Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 11 9 81.82% 0 0 18 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ