-0 0.83
+0 1.03
1.5 1.28
u 0.42
2.40
2.45
3.35
-0 0.83
+0 0.98
1 0.83
u 0.98
3
3.05
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bristol City vs Sheffield United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bristol City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bristol City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Cannon
Andrew Brooks
Gustavo Hamer
Andrew Brooks
Patrick Bamford
Oliver Arblaster
Ki-Jana Hoever
Callum OHare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 75 | 6.88 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.24 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 5 | 74 | 8.06 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 0 | 72 | 6.71 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 66 | 7.18 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 31 | 57.41% | 0 | 0 | 71 | 8.53 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 27 | 5.95 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 4.97 | |
| 48 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 56 | 6.79 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 12 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 5 | 101 | 7.96 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 25 | Mark McGuinness | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 85 | 7.01 | |
| 5 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 5.94 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 21 | 6.23 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 79 | 6.57 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ