90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
-0.5 0.90
+0.5 0.88
0.5 1.50
u 0.20
1.90
3.46
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1 1.00
u 0.80
2.5
4.33
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Melbourne City hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kavian Rahmani
Max Caputo
Elbasan Rashani
Lawrence Wong
German Ferreyra
German Ferreyra Card changed
Emin Durakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 7.14% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 3.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 14 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 40 | Eduardo Mancha | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 56 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ