90phút [2-2], 120phút [2-3]
+0.75 0.91
-0.75 0.87
2.5 0.44
u 1.45
3.97
1.62
3.90
-0 0.91
+0 0.44
1.5 1.48
u 0.20
4.6
2.3
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Buriram United vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Buriram United vs Shabab Al Ahli tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Buriram United vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Peter Zulj(OW)
0 - 2 Saeid Ezzatolahi Afagh
Breno Cascardo Lemos
Sultan Adill Alamiri
Damian Garcia
Mohammad Juma
Mateus Henrique
2 - 3 Renan Victor da Silva
Eid Khamis Eid
Thiago
Guilherme Bala No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Emmanuel Toku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 4 | Bogdan Planic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 77 | Guilherme Bala | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Hamad Abdullah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 19 | Mateusao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Igor Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 31 | Kauan Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ