+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.75 0.96
u 0.84
4.00
1.80
3.70
+0.25 1.00
-0.25 0.91
1 0.76
u 1.16
4.55
2.35
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mats Wieffer
Jan Paul Van Hecke
Carlos Baleba
Georginio Rutter
Kaoru Mitoma
Joel Veltman
0 - 2 Mats Wieffer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 57 | 52 | 91.23% | 9 | 1 | 83 | 6.85 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 5.95 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 6.42 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 54 | 6.96 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.03 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 69 | 6.44 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 73 | 6.49 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 59 | 5.64 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 72 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 5 | 2 | 74 | 7.85 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 3 | 97 | 7.62 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 64 | 7.26 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 1 | 69 | 7.11 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 53 | 9.3 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 59 | 7.88 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 52 | 7.59 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 5 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 32 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ