Kết quả trận Burnley vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 11/04

Vòng 32
21:00 ngày 11/04/2026
Burnley
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Brighton Hove Albion
Địa điểm: Turf Moor Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.84
-1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 7.2
2-0
34 7.8
2-1
17.5 100
3-1
60 245
3-2
60 235
4-2
235 50
4-3
230 155
0-0
13.5
1-1
7.5
2-2
17
3-3
85
4-4
170
AOS
17

Ngoại Hạng Anh » 32

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Burnley vs Brighton Hove Albion

Burnley Burnley
Phút
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Jaidon Anthony Goal Disallowed - offside match var
7'
Maxime Esteve match yellow.png
30'
43'
match goal 0 - 1 Mats Wieffer
Kiến tạo: Pascal Gross
48'
match yellow.png Jan Paul Van Hecke
Bashir Humphreys Goal Disallowed - offside match var
50'
Florentino Ibrain Morris Luis match yellow.png
60'
Jacob Bruun Larsen
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
match change
67'
75'
match change Carlos Baleba
Ra sân: Jack Hinshelwood
Mike Tresor Ndayishimiye
Ra sân: Marcus Edwards
match change
75'
75'
match change Georginio Rutter
Ra sân: Danny Welbeck
80'
match change Kaoru Mitoma
Ra sân: Yankuba Minteh
Armando Broja
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
match change
82'
Kyle Walker
Ra sân: Bashir Humphreys
match change
82'
Lucas Pires Silva
Ra sân: Quilindschy Hartman
match change
82'
88'
match change Joel Veltman
Ra sân: Diego Gómez
89'
match goal 0 - 2 Mats Wieffer
Kiến tạo: Yasin Ayari

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burnley VS Brighton Hove Albion

Burnley Burnley
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
11
8
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
25
 
Đánh đầu
 
15
3
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
30
10
 
Thử thách
 
14
26
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
12
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
21
12
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
11
462
 
Số đường chuyền
 
474
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
99
 
Pha tấn công
 
91
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.91
0.18
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.88
0.9
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.91
0.72
 
Cú sút trúng đích
 
2.69
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
22
 
Số quả tạt chính xác
 
16
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
25
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Armando Broja
31
Mike Tresor Ndayishimiye
23
Lucas Pires Silva
7
Jacob Bruun Larsen
2
Kyle Walker
17
Loum Tchaouna
13
Max Wei
9
Lyle Foster
4
Joe Worrall
Burnley Burnley 4-2-3-1
4-2-3-1 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
1
Dubravka
3
Hartman
5
Esteve
18
Ekdal
12
Humphrey...
16
Luis
20
Prowse
11
Anthony
8
Ugochukw...
10
Edwards
19
Flemming
1
Verbrugg...
27
2
Wieffer
6
Hecke
21
Boscagli
24
Kadioglu
26
Ayari
30
Gross
25
Gómez
13
Hinshelw...
11
Minteh
18
Welbeck

Substitutes

17
Carlos Baleba
10
Georginio Rutter
22
Kaoru Mitoma
34
Joel Veltman
29
Maxim de Cuyper
3
Igor Julio dos Santos de Paulo
19
Charalampos Kostoulas
7
Solomon March
23
Jason Steele
Đội hình dự bị
Burnley Burnley
Armando Broja 27
Mike Tresor Ndayishimiye 31
Lucas Pires Silva 23
Jacob Bruun Larsen 7
Kyle Walker 2
Loum Tchaouna 17
Max Wei 13
Lyle Foster 9
Joe Worrall 4
Burnley Brighton Hove Albion
17 Carlos Baleba
10 Georginio Rutter
22 Kaoru Mitoma
34 Joel Veltman
29 Maxim de Cuyper
3 Igor Julio dos Santos de Paulo
19 Charalampos Kostoulas
7 Solomon March
23 Jason Steele

Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Brighton Hove Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 5.67
9 Phạm lỗi 11.33
6.33 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 2.67
44% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
2.1 Bàn thua 0.9
3.3 Sút trúng cầu môn 4.4
10.2 Phạm lỗi 13.3
4.9 Phạt góc 4
2.1 Thẻ vàng 2.6
45.9% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burnley (36trận)
Chủ Khách
Brighton Hove Albion (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
4
6
HT-H/FT-T
2
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
1
2
1
3
HT-H/FT-H
4
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
9
1
1
6

Burnley Burnley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Kyle Walker Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 1 0 16 6.25
1 Martin Dubravka Thủ môn 0 0 0 43 27 62.79% 0 0 51 6.19
20 James Ward Prowse Tiền vệ trụ 0 0 4 57 52 91.23% 9 1 83 6.85
7 Jacob Bruun Larsen Cánh trái 0 0 0 12 9 75% 1 1 16 5.95
10 Marcus Edwards Cánh phải 1 1 0 21 16 76.19% 1 1 33 6.32
19 Zian Flemming Tiền đạo cắm 5 2 0 12 8 66.67% 2 3 26 6.42
18 Hjalmar Ekdal Trung vệ 0 0 0 40 34 85% 0 3 54 6.96
16 Florentino Ibrain Morris Luis Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 29 26 89.66% 0 1 42 6.03
31 Mike Tresor Ndayishimiye Tiền vệ công 0 0 0 7 7 100% 1 0 11 6.04
27 Armando Broja Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.01
11 Jaidon Anthony Cánh trái 1 1 1 40 33 82.5% 2 0 69 6.44
8 Chimuanya Ugochukwu Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 17 89.47% 0 0 32 6.06
5 Maxime Esteve Trung vệ 0 0 0 57 48 84.21% 1 1 73 6.49
23 Lucas Pires Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 5.97
3 Quilindschy Hartman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 35 77.78% 3 0 59 5.64
12 Bashir Humphreys Trung vệ 1 1 2 42 31 73.81% 1 2 72 6.92

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Danny Welbeck Tiền đạo cắm 4 3 1 11 10 90.91% 0 0 29 6.99
30 Pascal Gross Tiền vệ trụ 0 0 3 57 51 89.47% 5 2 74 7.85
34 Joel Veltman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 1 0 3 6.11
21 Olivier Boscagli Trung vệ 0 0 0 80 68 85% 0 3 97 7.62
24 Ferdi Kadioglu Hậu vệ cánh trái 1 0 1 43 39 90.7% 0 0 64 7.26
22 Kaoru Mitoma Cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 11 6.23
10 Georginio Rutter Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 0 11 6.17
6 Jan Paul Van Hecke Trung vệ 0 0 1 59 50 84.75% 2 1 69 7.11
27 Mats Wieffer Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 27 21 77.78% 2 0 53 9.3
26 Yasin Ayari Tiền vệ trụ 0 0 2 46 37 80.43% 0 0 59 7.88
1 Bart Verbruggen Thủ môn 0 0 0 45 39 86.67% 0 0 52 7.59
17 Carlos Baleba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.25
11 Yankuba Minteh Cánh phải 2 0 3 25 16 64% 5 1 48 6.96
25 Diego Gómez Tiền vệ trụ 1 0 0 28 23 82.14% 1 1 44 6.73
13 Jack Hinshelwood Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 18 17 94.44% 0 1 32 7.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ