-0 1.06
+0 0.82
2.5 1.34
u 0.44
2.83
2.18
3.33
-0 1.06
+0 0.68
1.25 1.08
u 0.73
3.5
2.75
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Burnley vs West Ham United hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Burnley vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Burnley vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Crysencio Summerville
0 - 2 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
El Hadji Malick Diouf
Freddie Potts
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Oliver Scarles
Kyle Walker-Peters
Adama Traore Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 69 | 6.25 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 28 | 6.44 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 7 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 64 | 6.55 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 1 | 62 | 6.43 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 47 | 38 | 80.85% | 6 | 1 | 72 | 6.74 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 53 | 49 | 92.45% | 6 | 0 | 72 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 44 | 7.11 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 63 | 6.81 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 67 | 7.13 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 62 | 7.63 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 50 | 7.78 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 48 | 8.07 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.57 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 82 | 8.03 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.39 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 49 | 7.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ