Kết quả trận Busan I Park vs Paju Frontier FC, 14h30 ngày 30/05

Vòng 14
14:30 ngày 30/05/2026
Busan I Park
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Paju Frontier FC
Địa điểm: Main stadium of Asian Games
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.787
+1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 12
2-0
6.3 29
2-1
7.7 10.5
3-1
13 23
3-2
31 29
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
9.7
1-1
6.8
2-2
18.5
3-3
91
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Hàn Quốc » 15

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Busan I Park vs Paju Frontier FC hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Busan I Park vs Paju Frontier FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Busan I Park vs Paju Frontier FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Busan I Park vs Paju Frontier FC

Busan I Park Busan I Park
Phút
Paju Frontier FC Paju Frontier FC
23'
match yellow.png Min-seung Kim
Gabriel Ramos 1 - 0
Kiến tạo: Hyun-Min Kim
match goal
45'
46'
match change Lee Taek Keun
Ra sân: Kim Min Sung
Ga-On Baek
Ra sân: Lee Dong Soo
match change
56'
58'
match change Julian Bonilla
Ra sân: Hyeon-byung Jeon
Gabriel Ramos 2 - 0 match goal
65'
72'
match change Jae-jun You
Ra sân: Luke Amos
73'
match change Jun-seok Lee
Ra sân: Hong Jeong Woon
78'
match goal 2 - 1 Jae-jun You
Kiến tạo: Julio Baez
Se-hoon Kim
Ra sân: Hyun-Min Kim
match change
83'
Antonio Martins
Ra sân: Gabriel Ramos
match change
83'
Se-hoon Kim 3 - 1
Kiến tạo: Ga-On Baek
match goal
86'
87'
match change Chan-ho Lee
Ra sân: Julio Baez
Kim Jin Hyeok
Ra sân: Woo Joo sung
match change
89'
An Hyeon Beom
Ra sân: Cristian Renato
match change
89'
Hye-seong Park match yellow.png
90'
Kim Jin Hyeok 4 - 1
Kiến tạo: Se-hoon Kim
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Busan I Park VS Paju Frontier FC

Busan I Park Busan I Park
Paju Frontier FC Paju Frontier FC
20
 
Tổng cú sút
 
14
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
4
8
 
Phạt góc
 
6
7
 
Sút Phạt
 
4
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
11
 
Sút ra ngoài
 
12
82
 
Pha tấn công
 
108
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
104
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
An Hyeon Beom
18
Ga-On Baek
80
Antonio Martins
19
Uk-hyeon Hong
21
Kim Dong Wook
4
Kim Jin Hyeok
66
Se-hoon Kim
34
Park Ji-Min
97
Jun-seok Son
Busan I Park Busan I Park 4-4-2
4-3-3 Paju Frontier FC Paju Frontier FC
1
Sang-Min
17
Jeon
20
Kim
77
Jang
5
sung
13
Kim
88
Park
6
Soo
10
2
Ramos
99
Renato
8
Hyeok
13
Kim
2
Sung
6
Jeon
4
Kim-Hyun...
22
Ki
27
Baez
20
Woon
8
Kyung
40
Amos
92
Tomas
16
Dae-Gwan...

Substitutes

33
Julian Bonilla
81
Min-ho Kim
77
Chan-ho Lee
18
Lee Jea-Ho
10
Jun-seok Lee
88
Lee Taek Keun
17
Su-been Park
91
Kyung-min Yeom
19
Jae-jun You
Đội hình dự bị
Busan I Park Busan I Park
An Hyeon Beom 11
Ga-On Baek 18
Antonio Martins 80
Uk-hyeon Hong 19
Kim Dong Wook 21
Kim Jin Hyeok 4
Se-hoon Kim 66
Park Ji-Min 34
Jun-seok Son 97
Busan I Park Paju Frontier FC
33 Julian Bonilla
81 Min-ho Kim
77 Chan-ho Lee
18 Lee Jea-Ho
10 Jun-seok Lee
88 Lee Taek Keun
17 Su-been Park
91 Kyung-min Yeom
19 Jae-jun You

Dữ liệu đội bóng:Busan I Park vs Paju Frontier FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 2
6.33 Sút trúng cầu môn 2.67
10.67 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 3.2
12 Phạm lỗi 14.5
4.8 Phạt góc 3.8
1.6 Thẻ vàng 2.6
45.3% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Busan I Park (14trận)
Chủ Khách
Paju Frontier FC (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
2
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
0
3
1
HT-B/FT-B
0
4
0
1