-0.5 0.82
+0.5 1.04
1.75 0.92
u 0.93
1.80
5.50
3.10
-0.25 0.82
+0.25 0.78
0.75 1.03
u 0.78
2.63
6
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Barracas Central hôm nay ngày 24/03/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Insua
Gonzalo Maroni
Lucas Emanuel Gamba
Kevin Jappert
Gonzalo Javier Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 2 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 4 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 35 | Maximo Palazzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Thaiel Peralta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 20 | 6.2 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ