-0 0.94
+0 0.84
2.5 0.50
u 1.40
2.64
2.60
2.77
-0 0.94
+0 0.88
0.5 0.78
u 1.03
3.6
3.55
1.73
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Belgrano hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Passerini
Julian Mavilla
3 - 1 Franco Vazquez
Lautaro Gutierrez
Alexis Maldonado
Ramiro Hernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 21 | Hugo Martin Nervo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 48 | 8.6 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 41 | Lautaro Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Thaiel Peralta | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 9.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Álvaro Ocampo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ