-0.25 1.12
+0.25 0.66
1.75 0.96
u 0.76
2.58
2.83
2.60
-0 1.12
+0 0.96
0.75 1.00
u 0.70
3.6
4
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Independiente hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Montiel
Santiago Montiel Goal awarded
Ignacio Pussetto
Victor Ignacio Malcorra
Facundo Zabala
Luciano Javier Cabral
Santiago Arias Naranjo
Walter Mazzantti
Sebastian Valdez
Lautaro Millan
Rodrigo Rey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ