-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.5 1.58
u 0.20
2.24
3.07
2.91
-0 1.07
+0 1.20
0.75 0.95
u 0.85
3.2
4.33
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Lecce hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Omri Gandelman
0 - 2 Ylber Ramadani
Nikola Stulic
Corrie Ndaba
Jamil Siebert
Oumar Ngom
Sadik Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 27 | 6.29 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 48 | 6.48 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 49 | 6.55 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 6 | 2 | 48 | 5.95 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 59 | 6.56 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 3 | 30 | 6.62 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 50 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.87 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 7.25 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 9 | 29 | 7.83 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 21 | 6.96 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 51 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ