-1.25 0.80
+1.25 1.00
2.75 0.91
u 0.86
1.41
7.60
4.80
-0.5 0.80
+0.5 0.85
1 0.73
u 1.08
1.91
7
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cameroon vs Trung Quốc hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cameroon vs Trung Quốc tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cameroon vs Trung Quốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lin Liangming
Li Yang
Huang Jiahui
Behram Abduweli
Xie Wenneng
Xie Wenneng
Gao Tianyi
Ba Dun
Behram Abduweli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Danny Loader | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 25 | Simon Ngapandouetnbu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 2 | Jackson Tchatchoua | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 55 | 7.4 | ||
| 24 | Stephane Paul Keller | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 1 | 86 | 7 | ||
| 19 | Ryan Fosso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Oliver Kamdem | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 18 | 6.9 | ||
| 4 | Kevin Keben Biakolo | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 2 | 75 | 7 | ||
| 21 | Etta Eyong | Forward | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 11 | Saidou Alioum | 5 | 3 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 8.4 | ||
| 18 | Mahamadou Nagida | Defender | 2 | 1 | 3 | 71 | 63 | 88.73% | 5 | 1 | 91 | 8.1 | |
| 15 | Arthur Avom | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Arnold Mael Kamdem | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Konrad Nfanseu | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 40 | 6.4 | ||
| 9 | Matah Yondjio | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Mael Fernandez Monyebe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Wei Shihao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 8 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Li Yang | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 4 | 33 | 7.2 | ||
| 15 | Huang Jiahui | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | ||
| 7 | Xie Wenneng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 18 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 26 | Xu Bin | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | ||
| 4 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Wang Yudong | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 23 | Yang Xi | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ