+1.75 1.00
-1.75 0.88
3.25 0.92
u 0.80
9.60
1.18
5.90
+0.75 1.00
-0.75 0.80
1.25 0.80
u 0.90
7.85
1.6
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Benfica hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Prestianni
0 - 1 Richard Rios
Georgiy Sudakov
Anísio Cabral
Franjo Ivanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 6 | 18 | 6.32 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 4 | 4 | 23 | 6.48 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 27 | 7.56 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.42 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 19 | 6.97 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 75 | Pedro Silva Rosas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 5 | 73 | 7.3 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 7 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 1 | 76 | 6.96 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 93 | 6.79 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 65 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ