Kết quả trận Caykur Rizespor vs Antalyaspor, 17h30 ngày 08/03

Vòng 25
17:30 ngày 08/03/2026
Caykur Rizespor
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Antalyaspor
Địa điểm: Yeni Sehir Stadium
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.93
+2.5
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 14.5
2-0
7.3 36
2-1
7.4 12
3-1
12 27
3-2
27 27
4-2
55 225
4-3
210 225
0-0
12
1-1
7.3
2-2
18.5
3-3
105
4-4
225
AOS
19.5

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Antalyaspor hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Antalyaspor

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Phút
Antalyaspor Antalyaspor
Qazim Laci 1 - 0 match pen
10'
55'
match yellow.png Samuel Ballet
57'
match change Dario Saric
Ra sân: Nikola Storm
Taha Sahin
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
match change
62'
68'
match change Samet Karakoc
Ra sân: Dogukan Sinik
Qazim Laci match yellow.png
70'
Taylan Antalyali match yellow.png
75'
Loide Augusto
Ra sân: Adedire Mebude
match change
76'
Frantzdy Pierrot
Ra sân: Ali Sowe
match change
76'
Giannis Papanikolaou
Ra sân: Qazim Laci
match change
83'
Altin Zeqiri
Ra sân: Valentin Mihaila
match change
83'
85'
match change Yohan Boli
Ra sân: Bunyamin Balci
Giannis Papanikolaou match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Antalyaspor

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Antalyaspor Antalyaspor
13
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
1
16
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
28
 
Đánh đầu
 
20
4
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
26
14
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
26
1
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
13
15
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
24
323
 
Số đường chuyền
 
406
74%
 
Chuyền chính xác
 
78%
102
 
Pha tấn công
 
118
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.6
2
 
Cú sút trúng đích
 
0.11
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
13
 
Số quả tạt chính xác
 
17
51
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
26
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Loide Augusto
77
Altin Zeqiri
6
Giannis Papanikolaou
19
Frantzdy Pierrot
37
Taha Sahin
18
Muhamed Buljubasic
1
Erdem Canpolat
4
Attila Mocsi
99
Emrecan Bulut
65
Emir Ortakaya
Caykur Rizespor Caykur Rizespor 4-1-4-1
4-2-3-1 Antalyaspor Antalyaspor
75
Fofana
5
Nielsen
27
Sagnan
3
Akaydin
54
Pala
14
Antalyal...
7
Mihaila
20
Laci
10
Olawoyin
17
Mebude
9
Sowe
1
Diaz
7
Balci
89
Sari
4
Turkmen
3
Paal
6
Dikmen
23
Ceesay
11
Ballet
26
Storm
70
Sinik
22
Streek

Substitutes

2
Samet Karakoc
88
Dario Saric
77
Yohan Boli
14
Giorgi Djikia
96
Kagan Arican
90
Kerem Kayaarasi
5
Bahadir Ozturk
21
Abdullah Yigiter
24
Bachir Gueye
27
Ensar Bugra Tivsiz
Đội hình dự bị
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Loide Augusto 50
Altin Zeqiri 77
Giannis Papanikolaou 6
Frantzdy Pierrot 19
Taha Sahin 37
Muhamed Buljubasic 18
Erdem Canpolat 1
Attila Mocsi 4
Emrecan Bulut 99
Emir Ortakaya 65
Caykur Rizespor Antalyaspor
2 Samet Karakoc
88 Dario Saric
77 Yohan Boli
14 Giorgi Djikia
96 Kagan Arican
90 Kerem Kayaarasi
5 Bahadir Ozturk
21 Abdullah Yigiter
24 Bachir Gueye
27 Ensar Bugra Tivsiz

Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Antalyaspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
17 Phạm lỗi 17.67
4 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 3.67
51.33% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.6
5.4 Sút trúng cầu môn 4
11.8 Phạm lỗi 13.6
4.8 Phạt góc 4.2
2.1 Thẻ vàng 2.9
49.9% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Caykur Rizespor (34trận)
Chủ Khách
Antalyaspor (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
3
8
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
5
1
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
4
2
HT-B/FT-B
3
3
4
2

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Taylan Antalyali Tiền vệ trụ 0 0 1 38 27 71.05% 0 0 56 7.45
9 Ali Sowe Tiền đạo cắm 2 1 0 14 8 57.14% 0 5 28 6.49
5 Casper Hojer Nielsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 16 84.21% 2 0 39 6.88
20 Qazim Laci Tiền vệ trụ 1 1 2 28 20 71.43% 4 0 50 7.59
6 Giannis Papanikolaou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.92
75 Yahia Fofana Thủ môn 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 36 7.07
27 Modibo Sagnan Trung vệ 0 0 0 33 31 93.94% 0 1 49 7.25
19 Frantzdy Pierrot Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 4 7 6.32
7 Valentin Mihaila Cánh trái 4 3 1 18 15 83.33% 0 1 37 6.73
77 Altin Zeqiri Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 8 6.3
3 Samet Akaydin Trung vệ 0 0 0 37 26 70.27% 0 1 54 7.63
54 Mithat Pala Tiền vệ trụ 2 0 0 30 19 63.33% 5 0 72 7.14
17 Adedire Mebude Cánh phải 2 2 0 14 10 71.43% 1 0 28 6.95
50 Loide Augusto Cánh phải 1 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.07
37 Taha Sahin Hậu vệ cánh phải 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 18 6.74
10 Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trụ 0 0 2 41 32 78.05% 0 0 62 7.43

Antalyaspor Antalyaspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
89 Veysel Sari Trung vệ 0 0 0 57 49 85.96% 0 2 66 6.52
1 Julian Cuesta Diaz Thủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 0 40 7.28
77 Yohan Boli Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 1 1 7 6.09
26 Nikola Storm Cánh trái 0 0 0 16 12 75% 2 0 21 5.94
22 Sander van der Streek Tiền vệ công 1 1 1 24 19 79.17% 1 1 38 6.4
3 Kenneth Paal Hậu vệ cánh trái 1 0 0 43 38 88.37% 1 2 69 7.05
70 Dogukan Sinik Cánh trái 1 0 1 31 22 70.97% 1 1 51 6.71
6 Soner Dikmen Tiền vệ trụ 1 1 0 32 25 78.13% 0 0 48 6.69
88 Dario Saric Tiền vệ trụ 1 0 1 13 9 69.23% 2 1 23 6.25
4 Huseyin Turkmen Trung vệ 0 0 0 43 38 88.37% 0 0 60 6.49
7 Bunyamin Balci Hậu vệ cánh phải 2 0 0 32 23 71.88% 2 0 56 6.22
11 Samuel Ballet Cánh phải 1 0 2 32 26 81.25% 3 0 69 6.41
23 Jesper Ceesay Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 34 24 70.59% 0 1 48 6.42
2 Samet Karakoc Midfielder 0 0 0 5 2 40% 3 1 15 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ