-0.75 1.00
+0.75 0.78
2.5 1.15
u 0.65
1.76
3.65
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1.25 1.05
u 0.75
2.25
4.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Bayo
Luis Perez
Christopher Lungoyi
Karamba Gassama
Melih Kabasakal
Arda Kizildag
Nihad Mujakic
Zafer Gorgen
Denis Dragus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ