Kết quả trận Caykur Rizespor vs Konyaspor, 21h00 ngày 01/05

Vòng 32
21:00 ngày 01/05/2026
Caykur Rizespor
? - ? (0 - 0)
Konyaspor
Địa điểm: Yeni Sehir Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 10.5
2-0
10.5 17
2-1
8.5 19.5
3-1
16 46
3-2
26 36
4-2
56 86
4-3
111 131
0-0
13.5
1-1
6.8
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.95 4.85
2-0
11 17
2-1
19.5 41
3-1
66 131
3-2
141 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
3
1-1
6.9
2-2
61
3-3
151
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 31

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Konyaspor hôm nay ngày 01/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Konyaspor

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Konyaspor

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Konyaspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
15 Phạm lỗi 17.67
6 Phạt góc 4
3.67 Thẻ vàng 4
52.67% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 0.7
4.4 Sút trúng cầu môn 4.6
13.8 Phạm lỗi 12.7
4.2 Phạt góc 4.5
2.6 Thẻ vàng 2.9
48.7% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Caykur Rizespor (37trận)
Chủ Khách
Konyaspor (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
7
4
HT-H/FT-T
2
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
6
6
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
3
HT-B/FT-B
3
3
4
4