-0.25 1.04
+0.25 0.74
2.25 1.02
u 0.70
2.28
2.75
3.10
-0 1.04
+0 0.95
0.75 0.73
u 0.97
3.18
3.43
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Alverca hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marko Milovanovic
Nabili Zoubdi Touaizi
Bastien Meupiyou

Bastien Meupiyou
Andre Gomes
Julian Martinez
Davy Gui
Mathis Clairicia
Steven Baseya
Cedric Nuozzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.52 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.22 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.46 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.57 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.79 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ