CD Tondela
+0.5 0.87
-0.5 1.03
2.25 0.95
u 0.94
3.50
2.02
3.35
+0.25 0.87
-0.25 1.17
1 1.16
u 0.75
4.2
2.66
2.06
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Gil Vicente hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Murilo de Souza Costa Goal cancelled
1 - 1 Murilo de Souza Costa
Murilo de Souza Costa
Martin Fernandez Benitez
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Carlos Eduardo
1 - 2 Carlos Eduardo
Jonathan Buatu Mananga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 1 | 1 | 71 | 6.68 | |
| 26 | Arjen Van Der Heide | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.26 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 22 | 6.27 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 62 | 6.69 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 4 | 71 | 6.98 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 6 | 81 | 6.96 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.01 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 70 | Sie Ouattara | Forward | 2 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 49 | 6.53 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.78 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 2 | 71 | 6.65 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.95 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 4 | 48 | 6.96 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 63 | 6.67 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 27 | 6.33 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ