Kết quả trận CD Tondela vs Rio Ave, 03h15 ngày 10/03

Vòng 25
03:15 ngày 10/03/2026
CD Tondela
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Rio Ave
Địa điểm: Joocadoso Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 9.2
2-0
9.6 19
2-1
8.6 20
3-1
18.5 60
3-2
34 55
4-2
95 200
4-3
225 225
0-0
9
1-1
6
2-2
16.5
3-3
95
4-4
225
AOS
44

VĐQG Bồ Đào Nha » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Rio Ave hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CD Tondela vs Rio Ave

CD Tondela CD Tondela
Phút
Rio Ave Rio Ave
29'
match yellow.png Andreas Ntoi
35'
match yellow.png Marios Vrousai
45'
match hong pen Diogo Bezerra
45'
match var Ole Pohlmann Penalty awarded
60'
match change Ryan Guilherme da Silva Pae
Ra sân: Andreas Ntoi
Sphephelo Sithole
Ra sân: Juan Rodriguez
match change
62'
70'
match goal 0 - 1 Jalen Blesa
Kiến tạo: Dario Spikic
72'
match change Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Ra sân: Dario Spikic
72'
match change Joao Tome
Ra sân: Ole Pohlmann
Theoson Jordan Siebatcheu
Ra sân: Joseph Hodge
match change
74'
Helder Tavares
Ra sân: Christian Fernandes Marques
match change
75'
Sie Ouattara
Ra sân: Bebeto
match change
81'
Tiago Manso
Ra sân: Makan Aiko
match change
81'
87'
match yellow.png Nelson Abbey
89'
match change Leonardo Buta
Ra sân: Nelson Abbey
89'
match change Francisco Petrasso
Ra sân: Jalen Blesa
90'
match yellow.png Diogo Bezerra
90'
match yellow.png Gustavo Mancha

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CD Tondela VS Rio Ave

CD Tondela CD Tondela
Rio Ave Rio Ave
6
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
24
 
Đánh đầu
 
28
1
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
15
24
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
10
27
 
Ném biên
 
19
405
 
Số đường chuyền
 
460
79%
 
Chuyền chính xác
 
85%
80
 
Pha tấn công
 
114
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.23
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
16
 
Số quả tạt chính xác
 
9
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
12
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Helder Tavares
48
Tiago Manso
15
Sphephelo Sithole
29
Theoson Jordan Siebatcheu
70
Sie Ouattara
26
Arjen Van Der Heide
5
Joao Ricardo da Silva Afonso
30
Lucas Canizares Conchello
14
Xabi Huarte
CD Tondela CD Tondela 3-4-2-1
4-2-3-1 Rio Ave Rio Ave
31
Fontes
20
Medina
4
Marques
44
Silva
27
Conceica...
32
Rodrigue...
10
Hodge
2
Bebeto
90
Aiko
7
Santos
23
Kimpioka
99
Gouw
17
Vrousai
32
Brabec
39
Mancha
6
Abbey
44
Nikitsch...
5
Ntoi
7
Bezerra
80
Pohlmann
18
Spikic
11
Blesa

Substitutes

23
Francisco Petrasso
8
Ryan Guilherme da Silva Pae
24
Leonardo Buta
20
Joao Tome
9
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
19
Antonis Papakanellos
1
Cezary Miszta
21
Joao Graca
54
Georgios Liavas
Đội hình dự bị
CD Tondela CD Tondela
Helder Tavares 8
Tiago Manso 48
Sphephelo Sithole 15
Theoson Jordan Siebatcheu 29
Sie Ouattara 70
Arjen Van Der Heide 26
Joao Ricardo da Silva Afonso 5
Lucas Canizares Conchello 30
Xabi Huarte 14
CD Tondela Rio Ave
23 Francisco Petrasso
8 Ryan Guilherme da Silva Pae
24 Leonardo Buta
20 Joao Tome
9 Tamble Ulisses Folgado Monteiro
19 Antonis Papakanellos
1 Cezary Miszta
21 Joao Graca
54 Georgios Liavas

Dữ liệu đội bóng:CD Tondela vs Rio Ave

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5.33
14.67 Phạm lỗi 10
3.67 Phạt góc 6
0.33 Thẻ vàng 2.67
51.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 1.3
2.7 Sút trúng cầu môn 3.7
15.6 Phạm lỗi 13.1
3.9 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 2.8
41.9% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CD Tondela (31trận)
Chủ Khách
Rio Ave (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
2
4
HT-H/FT-T
0
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
5
3
2
3
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
6
1
1
2
HT-B/FT-B
1
3
6
1

CD Tondela CD Tondela
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Bebeto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 24 6.65
23 Benjamin Mbunga Kimpioka Cánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 5.94
7 Pedro Henryque Pereira dos Santos Cánh phải 1 1 0 11 10 90.91% 0 1 18 6.27
27 Rodrigo Conceicao Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 35 6.49
4 Christian Fernandes Marques Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 2 30 6.77
44 Joao Silva Trung vệ 1 0 0 13 10 76.92% 0 0 17 5.94
10 Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 29 18 62.07% 3 0 39 6.83
20 Brayan Medina Trung vệ 1 1 0 22 17 77.27% 0 1 26 6.56
31 Bernardo Fontes Thủ môn 0 0 0 21 14 66.67% 0 0 24 6.57
90 Makan Aiko Cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 2 0 23 6.57
32 Juan Rodriguez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 13 100% 0 0 22 6.47

Rio Ave Rio Ave
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Jakub Brabec Trung vệ 0 0 0 41 39 95.12% 0 2 43 6.64
17 Marios Vrousai Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 37 82.22% 1 0 61 6.73
99 Ennio Van der Gouw Thủ môn 0 0 0 10 10 100% 0 0 18 7.17
18 Dario Spikic Cánh phải 2 1 1 18 17 94.44% 1 0 27 6.32
6 Nelson Abbey Trung vệ 1 0 0 26 23 88.46% 1 0 35 6.35
5 Andreas Ntoi Trung vệ 1 0 0 26 16 61.54% 0 0 32 6.07
80 Ole Pohlmann Tiền vệ công 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 20 6.7
44 Tamas Nikitscher Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 31 6.61
11 Jalen Blesa Tiền đạo cắm 1 0 1 11 7 63.64% 0 3 17 6.65
7 Diogo Bezerra Cánh phải 2 0 1 10 9 90% 3 0 32 5.7
39 Gustavo Mancha Trung vệ 0 0 0 31 30 96.77% 0 0 35 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ