-0.5 1.10
+0.5 0.68
2.5 0.98
u 0.74
2.10
3.00
3.17
-0 1.10
+0 1.18
1 0.98
u 0.72
2.73
3.68
2.01
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Rio Ave hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Ntoi
Marios Vrousai
Diogo Bezerra
Ole Pohlmann Penalty awarded
Ryan Guilherme da Silva Pae
0 - 1 Jalen Blesa
Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Joao Tome
Nelson Abbey
Leonardo Buta
Francisco Petrasso
Diogo Bezerra
Gustavo Mancha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.77 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.56 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 43 | 6.64 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 61 | 6.73 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.17 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 11 | Jalen Blesa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 17 | 6.65 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ