CD Tondela
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2 1.02
u 0.70
3.03
2.27
2.83
-0 0.78
+0 0.69
0.75 0.77
u 0.93
3.73
3
1.87
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Santa Clara hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sidney Lima
1 - 1 Gabriel Silva Vieira
Welinton
Goncalo Paciencia
Lucas Soares de Almeida
Henrique Silva
2 - 2 Serginho
Darlan Pereira Mendes
Elias Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.16 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 35 | 5.96 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 47 | 7.13 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 36 | 6.64 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 9 | 53 | 7.22 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 14 | Xabi Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 70 | Sie Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 1 | 72 | 6.62 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 2 | 50 | 7.05 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 3 | 54 | 6.98 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 49 | Welinton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 3 | 51 | 8.16 | |
| 7 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 60 | 5.73 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 31 | 6.43 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 3 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 4 | 62 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ