-1.25 0.84
+1.25 0.94
2.5 0.35
u 1.80
1.38
5.90
4.35
-0.5 0.84
+0.5 0.95
1.25 1.03
u 0.78
1.83
7
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gibran Lajud
Lucas Esteves Souza
Gibran Lajud
Eduardo Aguila
Eduardo Aguila Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 4 | 0 | 3 | 80 | 67 | 83.75% | 1 | 3 | 95 | 8 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 59 | 8.5 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 6 | 0 | 77 | 8.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 33 | 100% | 4 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 34 | Gibran Lajud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.6 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 44 | 5.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ