-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.86
u 0.86
2.22
2.63
3.41
-0 1.00
+0 1.07
1 0.73
u 0.97
2.7
3.35
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aguirre Daniel
Omar Govea
Richard Ledezma
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Hugo Camberos
Brian Gutierrez
Ricardo Marin Sanchez
1 - 1 Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Santiago Sandoval
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 34 | 7.5 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 4 | 76 | 7.4 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ