-1 0.99
+1 0.89
2.75 0.92
u 0.80
2.14
2.77
3.40
-0.25 0.99
+0.25 0.72
1.25 1.01
u 0.69
2.45
3.55
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Pachuca hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Kenedy Nunes do Nascimento
1 - 2 Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Enner Valencia
Alexei Dominguez
Sergio Rodríguez
Carlos Luis Quintero Arroyo
Christian Rivera Cuellar Card upgrade (VAR xác nhận)
Christian Rivera Cuellar
Pedro Pedraza
Sergio Rodríguez
Pedro Pedraza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 3 | 2 | 78 | 6.2 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 3 | 50 | 7.9 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 3 | 0 | 85 | 7 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 5.3 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 5 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 32 | 8.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 41 | 7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 6 | 36 | 7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ