-0.5 1.14
+0.5 0.64
2.5 0.84
u 0.88
2.14
2.90
3.20
-0 1.14
+0 1.05
1 0.79
u 0.91
2.78
3.38
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Lainez Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 8 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 5 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 1 | 82 | 5.6 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ