-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.25 1.02
u 0.84
1.80
4.33
3.25
-0.25 1.06
+0.25 0.75
1 1.05
u 0.75
2.6
4.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Alaves hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Pacheco
3 - 1 Antonio Martinez Lopez
Abde Rebbach
Denis Suarez Fernandez
Ibrahim Diabate
Jon Guridi
3 - 2 Angel Perez
3 - 3 Antonio Martinez Lopez
3 - 4 Abde Rebbach
Ville Koski
Denis Suarez Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 62 | 4.86 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 42 | 9.43 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 68 | 5.65 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 4 | 0 | 79 | 6.88 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 14 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 78 | 6.46 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 66 | 6.24 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 18 | 5.89 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 44 | 9.61 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 64 | 6.28 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 5.65 | |
| 16 | Ville Koski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 22 | Ibrahim Diabate | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 8.12 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 40 | 32 | 80% | 8 | 0 | 63 | 8.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ