Celta Vigo
-0.75 0.82
+0.75 1.06
2.5 1.02
u 0.88
1.65
5.30
4.10
-0.25 0.82
+0.25 1.07
1 1.01
u 0.89
2.29
5.4
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Real Oviedo hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alberto Reina
0 - 2 Federico Sebastian Vinas Barboza
0 - 3 Federico Sebastian Vinas Barboza
Haissem Hassan
Nicolas Fonseca
David Costas
Santiago Colombatto
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
Thiago Nicolas Borbas
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 1 | 1 | 59 | 6.38 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 5.85 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 14 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 42 | 5.99 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 31 | 5.79 | |
| 36 | Andres Antanon | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 7.37 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.65 | |
| 15 | Thiago Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ