Celta Vigo
-0.5 0.78
+0.5 1.00
2.5 0.33
u 2.00
1.78
3.80
3.35
-0.25 0.78
+0.25 0.88
1 0.70
u 1.10
2.45
4.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs SC Freiburg hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs SC Freiburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Matanovic
Igor Matanovic Goal (VAR xác nhận)
0 - 2 Yuito Suzuki
Igor Matanovic
0 - 3 Yuito Suzuki
Lucas Holer
Matthias Ginter
Derry Scherhant
Ifechukwu Ogbus
Nicolas Hofler
Cyriaque Irie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 29 | Yoel Lago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.66 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.61 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 30 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ