-2.5 0.96
+2.5 0.82
3.75 1.00
u 0.72
1.10
13.00
7.20
-1 0.96
+1 0.92
1.5 0.93
u 0.77
1.36
9.8
3.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Livingston hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
Steve May
1 - 1 Robbie Muirhead
Cristian Montano
Mohamad Sylla
Jannik Wanner
Jeremy Bokilai
Lewis Smith
Lewis Smith
Jeremy Bokilai
Jerome Prior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 66 | 6.35 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 2 | 92 | 6.27 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 2 | 1 | 2 | 70 | 62 | 88.57% | 8 | 1 | 95 | 7.62 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 4 | 4 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 43 | 6.79 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 5.64 | |
| 9 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 2 | 83 | 6.63 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 17 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.23 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 4 | 6 | 30 | 7.89 | |
| 2 | Cameron Kerr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 7.02 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 5 | 32 | 7.13 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 31 | Jannik Wanner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.71 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ