Kết quả trận Celtic FC vs Saint Mirren, 21h00 ngày 11/04

Vòng 33
21:00 ngày 11/04/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Saint Mirren
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.925
+4
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 26
2-0
6.7 56
2-1
8.3 7.9
3-1
9.7 12.5
3-2
23 15
4-2
36 191
4-3
101 201
0-0
21
1-1
10.5
2-2
20
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Saint Mirren

Celtic FC Celtic FC
Phút
Saint Mirren Saint Mirren
Alex Oxlade-Chamberlain 1 - 0 match goal
16'
32'
match change Ryan Mullen
Ra sân: Shamal George
50'
match yellow.png Liam Donnelly
Kelechi Iheanacho
Ra sân: Tomas Cvancara
match change
62'
Arne Engels
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
63'
Reo Hatate
Ra sân: Callum McGregor
match change
73'
73'
match change Jayden Richardson
Ra sân: Mark OHara
Luke McCowan
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
match change
73'
73'
match change Jake Young
Ra sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
80'
match change Conor McMenamin
Ra sân: Mikael Mandron
81'
match change Roland Idowu
Ra sân: Declan John
83'
match yellow.png Alexandros Gogic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Saint Mirren

Celtic FC Celtic FC
Saint Mirren Saint Mirren
5
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
17
 
Đánh đầu
 
15
1
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
5
38
 
Long pass
 
36
3
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
15
6
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
11
600
 
Số đường chuyền
 
462
91%
 
Chuyền chính xác
 
86%
109
 
Pha tấn công
 
66
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
0.05
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
19
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Arne Engels
41
Reo Hatate
17
Kelechi Iheanacho
14
Luke McCowan
23
Sebastian Tounekti
36
Marcelo Saracchi
43
Benjamin Arthur
31
Ross Doohan
49
James Forrest
Celtic FC Celtic FC 4-2-3-1
3-4-1-2 Saint Mirren Saint Mirren
12
Sinisalo
63
Tierney
5
Scales
6
Trusty
56
Ralston
21
Oxlade-C...
42
McGregor
38
Maeda
8
Nygren
13
Yang
11
Cvancara
1
George
4
Donnelly
13
Gogic
21
Frecklet...
6
OHara
8
Devaney
16
Campbell
24
John
88
Phillips
11
Ayunga
9
Mandron

Substitutes

7
Roland Idowu
20
Jake Young
2
Jayden Richardson
31
Ryan Mullen
10
Conor McMenamin
5
Richard King
3
Scott Tanser
29
Kion Etete
35
Luke Douglas
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Arne Engels 27
Reo Hatate 41
Kelechi Iheanacho 17
Luke McCowan 14
Sebastian Tounekti 23
Marcelo Saracchi 36
Benjamin Arthur 43
Ross Doohan 31
James Forrest 49
Celtic FC Saint Mirren
7 Roland Idowu
20 Jake Young
2 Jayden Richardson
31 Ryan Mullen
10 Conor McMenamin
5 Richard King
3 Scott Tanser
29 Kion Etete
35 Luke Douglas

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Saint Mirren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 12
4.33 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
62.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 3.4
11.4 Phạm lỗi 13.4
5.4 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 1.9
54.1% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (52trận)
Chủ Khách
Saint Mirren (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
6
8
HT-H/FT-T
4
3
3
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
3
4
4
6
HT-B/FT-H
0
2
0
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
2
HT-B/FT-B
4
9
3
2

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ trụ 1 1 2 17 16 94.12% 2 0 26 7.48
42 Callum McGregor Midfielder 3 1 0 42 40 95.24% 0 1 51 6.85
17 Kelechi Iheanacho Tiền đạo cắm 1 0 0 4 2 50% 0 0 12 6.09
63 Kieran Tierney Defender 0 0 1 68 58 85.29% 2 2 92 7.08
38 Daizen Maeda Forward 0 0 1 17 13 76.47% 5 0 35 6.62
56 Anthony Ralston Defender 0 0 0 97 84 86.6% 0 0 116 7.03
6 Auston Trusty Defender 0 0 0 100 97 97% 0 4 110 7.23
5 Liam Scales Defender 0 0 0 81 75 92.59% 0 2 87 7.1
14 Luke McCowan Forward 0 0 0 18 18 100% 0 0 24 6.03
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 1 1 0 10 5 50% 0 0 18 6.54
8 Benjamin Nygren Forward 1 1 1 30 27 90% 4 0 44 7.11
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 14 6.01
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 49 47 95.92% 0 0 54 6.97
27 Arne Engels Midfielder 0 0 0 10 9 90% 4 1 17 6.21
13 Hyun-jun Yang Midfielder 0 0 0 46 43 93.48% 4 0 64 6.45

Saint Mirren Saint Mirren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Mark OHara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 26 92.86% 6 1 43 6.28
24 Declan John Hậu vệ cánh trái 1 0 1 35 28 80% 4 0 45 6.15
9 Mikael Mandron Tiền đạo cắm 1 0 0 22 16 72.73% 0 1 36 5.99
13 Alexandros Gogic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 62 51 82.26% 0 0 68 5.88
4 Liam Donnelly Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 72 69 95.83% 0 2 90 7.32
16 Allan Campbell Tiền vệ trụ 0 0 0 31 30 96.77% 0 0 43 6.55
1 Shamal George Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 0 15 6.12
11 Jonah Ananias Paul Ayunga Tiền đạo cắm 1 0 0 14 10 71.43% 0 2 24 6.15
10 Conor McMenamin Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.95
2 Jayden Richardson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 11 6.3
20 Jake Young Forward 0 0 0 4 2 50% 1 0 10 5.99
88 Killian Phillips Tiền vệ trụ 0 0 0 25 21 84% 0 0 35 6.34
31 Ryan Mullen Thủ môn 0 0 0 29 20 68.97% 0 0 36 6.3
7 Roland Idowu Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 5.96
21 Miguel Freckleton Trung vệ 1 1 1 74 65 87.84% 1 0 99 7.06
8 Jacob Devaney Midfielder 0 0 1 48 45 93.75% 1 0 60 6.49

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ