-1.75 1.03
+1.75 0.81
3.25 0.82
u 1.00
1.28
7.40
5.40
-0.75 1.03
+0.75 0.84
1.25 0.73
u 1.09
1.72
5.9
2.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Mullen
Liam Donnelly
Jayden Richardson
Jake Young
Conor McMenamin
Roland Idowu
Alexandros Gogic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 7.48 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 2 | 92 | 7.08 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 84 | 86.6% | 0 | 0 | 116 | 7.03 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 100 | 97 | 97% | 0 | 4 | 110 | 7.23 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 64 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 1 | 43 | 6.28 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 36 | 5.99 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 68 | 5.88 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 2 | 90 | 7.32 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.15 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 31 | Ryan Mullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 0 | 99 | 7.06 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 60 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ