+0.25 0.86
-0.25 1.04
2.75 0.95
u 0.95
2.83
2.30
3.80
-0 0.86
+0 0.80
1.25 1.14
u 0.77
3.25
2.81
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Klein
Samuel Klein
Michael Ruhs
Henry Hore
Quinn Macnicol
Jordan Lauton
Ben Halloran
2 - 2 Jordan Lauton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 83 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 1 | 76 | 6.1 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Haine Eames | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 45 | Jesse Mantell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 43 | 7.3 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.5 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 39 | Niall Thom | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 61 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ