+0.75 0.94
-0.75 0.84
2.5 0.53
u 1.37
4.15
1.64
3.60
+0.25 0.94
-0.25 0.88
1.25 1.03
u 0.78
4.75
2.25
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Angus Thurgate
Joshua Brillante
Bozhidar Kraev
Ibusuki Hiroshi
Dylan Dean Scicluna
1 - 2 Ibusuki Hiroshi
Ruon Tongyik
Atiya Waraga
Jacob Farrell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 7.7 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 5 | 1 | 6 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 0 | 119 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 83 | 86.46% | 3 | 2 | 120 | 6.5 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 1 | 102 | 7.6 | |
| 52 | Atiya Waraga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ