Central Cordoba SDE
-0 1.28
+0 0.50
1.75 0.87
u 0.85
3.40
2.25
2.60
-0 1.28
+0 0.60
0.75 0.97
u 0.73
4.25
3.2
1.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs CA Platense hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Zapiola
Ivan Gomez Romero
Tomas Nasif
Bautista Merlini
Leonardo Heredia
3 - 2 Nicolas Retamar
Juan Carlos Gauto
Manuel Tucker
4 - 3 Bautista Merlini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 30 | 8 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Tiago Cravero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 12 | 5.9 | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Mateo Mendia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ