-0 0.88
+0 0.90
2.5 0.44
u 1.60
2.50
2.55
2.98
-0 0.88
+0 0.88
1 1.08
u 0.73
3.4
3.4
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chapecoense SC vs Coritiba PR hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chapecoense SC vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chapecoense SC vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Vinicius Romualdo dos Santos
Jacy Maranhao Oliveira
1 - 2 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
1 - 3 Pedro Rocha Neves
Fernando Sobral
Enzo Vagner
Tiago Coser
Marcos da Silva Franca Keno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Leonardo da Silva Vieira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 37 | Walter Clar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 25 | Victor Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Marcinho | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Higor Meritao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 27 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 31 | Mauricio Garcez de Jesus | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 3 | Eduardo Domachowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 3 | 82 | 7.2 | |
| 99 | Rafael Carvalheira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 77 | Italo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 5 | Joao Victor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 70 | Rubens Ricoldi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 26 | Everton | Defender | 3 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 7 | 61 | 6.2 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 20 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 9.4 | |
| 23 | Tiago Coser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Lucas Ronier | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 1 | Pedro Luccas Morisco da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 5.3 | |
| 14 | Enzo Vagner | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ