Kết quả trận Charlotte FC vs Austin FC, 07h40 ngày 08/03

Vòng 3
07:40 ngày 08/03/2026
Charlotte FC
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Austin FC 1
Địa điểm: Bank of America Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.934
+1.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 10.5
2-0
9.8 20
2-1
8.2 20
3-1
16.5 55
3-2
27 46
4-2
75 165
4-3
190 225
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
34

VĐQG Mỹ » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Austin FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Austin FC

Charlotte FC Charlotte FC
Phút
Austin FC Austin FC
Wilfried Zaha match yellow.png
18'
24'
match var Guilherme Biro Trindade Dubas Card changed
25'
match red Guilherme Biro Trindade Dubas
28'
match change Jon Bell
Ra sân: Jayden Nelson
Idan Toklomati 1 - 0 match goal
29'
31'
match phan luoi 1 - 1 Morrison Agyemang(OW)
36'
match change Nicolas Dubersarsky
Ra sân: Daniel Pereira
58'
match yellow.png Myrto Uzuni
Brandt Bronico Goal cancelled match var
58'
Liel Abada match yellow.png
64'
Pep Biel Mas Jaume 2 - 1
Kiến tạo: Liel Abada
match goal
68'
Luca De La Torre
Ra sân: Brandt Bronico
match change
69'
Kerwin Vargas
Ra sân: Liel Abada
match change
69'
74'
match change Besard Sabovic
Ra sân: Ilie Sanchez Farres
74'
match change Calvin Fodrey
Ra sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
75'
match change Christian Ramirez
Ra sân: Myrto Uzuni
Pep Biel Mas Jaume 3 - 1
Kiến tạo: Luca De La Torre
match goal
90'
Aron John
Ra sân: Ashley Westwood
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Austin FC

Charlotte FC Charlotte FC
Austin FC Austin FC
25
 
Tổng cú sút
 
5
11
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
12
12
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
11
 
Đánh đầu
 
25
0
 
Cứu thua
 
8
10
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
6
34
 
Long pass
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Đánh đầu thành công
 
11
10
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
7
12
 
Ném biên
 
17
619
 
Số đường chuyền
 
227
91%
 
Chuyền chính xác
 
77%
120
 
Pha tấn công
 
55
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
2.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.1
3.54
 
Cú sút trúng đích
 
0
64
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
26
 
Số quả tạt chính xác
 
14
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
21
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kerwin Vargas
17
Luca De La Torre
48
Aron John
7
Archie Goodwin
23
David Schnegg
28
Djibril Diani
21
Tyler Miller
4
Andrew Privett
25
Tyger Smalls
Charlotte FC Charlotte FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Austin FC Austin FC
1
Kahlina
15
Toffolo
3
Ream
44
Agyemang
14
Byrne
13
Bronico
8
Westwood
10
Zaha
16
2
Jaume
11
Abada
9
Toklomat...
1
Stuver
17
Gallaghe...
5
Svatok
4
Hines-Ik...
29
Dubas
8
Pereira
6
Farres
30
Erazo
11
Torres
7
Nelson
10
Uzuni

Substitutes

20
Nicolas Dubersarsky
14
Besard Sabovic
21
Christian Ramirez
19
Calvin Fodrey
15
Jon Bell
35
Mateja Djordjevic
23
Zan Kolmanic
12
Damian Las
38
Ervin Torres
Đội hình dự bị
Charlotte FC Charlotte FC
Kerwin Vargas 18
Luca De La Torre 17
Aron John 48
Archie Goodwin 7
David Schnegg 23
Djibril Diani 28
Tyler Miller 21
Andrew Privett 4
Tyger Smalls 25
Charlotte FC Austin FC
20 Nicolas Dubersarsky
14 Besard Sabovic
21 Christian Ramirez
19 Calvin Fodrey
15 Jon Bell
35 Mateja Djordjevic
23 Zan Kolmanic
12 Damian Las
38 Ervin Torres

Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Austin FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
0.33 Sút trúng cầu môn 3
1.33 Phạm lỗi 9.33
44% Kiểm soát bóng 52.33%
0.67 Phạt góc 4.67
0 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.9
2.2 Sút trúng cầu môn 3.5
6.9 Phạm lỗi 11
46.5% Kiểm soát bóng 45.2%
2.9 Phạt góc 4.2
1.3 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlotte FC (9trận)
Chủ Khách
Austin FC (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
0
3
HT-H/FT-T
2
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 15 6.03
10 Wilfried Zaha Cánh trái 1 0 0 13 11 84.62% 0 0 16 6.31
3 Tim Ream Trung vệ 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 19 6.01
14 Nathan Byrne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 14 5.97
15 Harry Toffolo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 17 89.47% 1 0 27 6.6
13 Brandt Bronico Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 1 1 18 6.27
1 Kristijan Kahlina Thủ môn 0 0 0 10 7 70% 0 0 12 5.75
16 Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ công 1 1 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.22
11 Liel Abada Cánh phải 1 1 0 15 11 73.33% 1 0 19 6.11
9 Idan Toklomati Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 0 13 6.88
44 Morrison Agyemang Defender 0 0 0 12 12 100% 0 0 18 5.72

Austin FC Austin FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 8 5 62.5% 0 2 10 6.17
1 Brad Stuver Thủ môn 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.37
5 Oleksandr Svatok Trung vệ 0 0 0 14 11 78.57% 2 1 20 6.1
4 Brendan Hines-Ike Trung vệ 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 23 6.1
17 Jon Gallagher Hậu vệ cánh phải 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 16 6.04
10 Myrto Uzuni Cánh trái 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.11
11 Facundo Torres Cánh phải 1 0 2 7 7 100% 0 0 9 6.29
7 Jayden Nelson Cánh trái 1 0 1 7 5 71.43% 2 1 14 6.49
30 Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 2 0 7 6.03
29 Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 23 5.48
15 Jon Bell Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
8 Daniel Pereira Tiền vệ trụ 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 24 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ