-0.25 0.85
+0.25 0.95
0.5 1.40
u 0.30
2.10
2.75
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1.25 1.05
u 0.75
2.75
3.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Inter Miami hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Silvetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 48 | 6.89 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.49 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.38 | |
| 44 | Morrison Agyemang | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 80 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 3 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 5 | 2 | 61 | 6.92 | |
| 22 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.84 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 63 | 6.96 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 60 | 6.55 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 2 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 20 | Santiago Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 56 | Daniel Pinter | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ