Kết quả trận Charlton Athletic vs Bristol City, 21h00 ngày 03/04

Vòng 40
21:00 ngày 03/04/2026
Charlton Athletic
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Bristol City
Địa điểm: The Valley stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.89
0
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 7.8
2-0
11 15
2-1
9.4 26
3-1
22 90
3-2
40 75
4-2
125 180
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
5.8
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
60

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Bristol City hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Bristol City

Charlton Athletic Charlton Athletic
Phút
Bristol City Bristol City
11'
match goal 0 - 1 Scott Twine
Kiến tạo: Max Bird
30'
match yellow.png Scott Twine
Lyndon Dykes 1 - 1
Kiến tạo: Charlie Kelman
match goal
30'
46'
match change Sam Morsy
Ra sân: Ross McCrorie
55'
match goal 1 - 2 Noah Eile
Kayne Ramsey match yellow.png
60'
Tyreece Campbell
Ra sân: Luke Chambers
match change
64'
Ibrahim Fullah
Ra sân: Charlie Kelman
match change
65'
Harry Clarke match yellow.png
70'
Joe Rankin-Costello
Ra sân: Conor Coventry
match change
79'
Matt Godden
Ra sân: Harry Clarke
match change
79'
83'
match change George Earthy
Ra sân: Max Bird
Jayden Fevrier
Ra sân: Greg Docherty
match change
86'
86'
match change Sinclair Armstrong
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
90'
match yellow.png Mark Sykes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Bristol City

Charlton Athletic Charlton Athletic
Bristol City Bristol City
13
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
19
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
48
 
Đánh đầu
 
34
6
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Đánh đầu thành công
 
22
2
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
18
371
 
Số đường chuyền
 
430
76%
 
Chuyền chính xác
 
79%
113
 
Pha tấn công
 
96
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.59
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.56
0.82
 
xG Set Play
 
1.02
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.59
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
2.71
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
28
 
Số quả tạt chính xác
 
10
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
20
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Matt Godden
26
Joe Rankin-Costello
7
Tyreece Campbell
77
Jayden Fevrier
37
Ibrahim Fullah
1
Thomas Kaminski
3
Macaulay Gillesphey
15
Conor Coady
41
Harvey Knibbs
Charlton Athletic Charlton Athletic 3-5-2
4-3-2-1 Bristol City Bristol City
25
Mannion
17
Bell
5
Jones
2
Ramsey
19
Chambers
10
Docherty
6
Coventry
14
Carey
44
Clarke
99
Dykes
23
Kelman
23
Vítek
2
McCrorie
38
Eile
21
Borges
3
Pring
12
Knight
4
Randell
6
Bird
17
Sykes
10
Twine
18
Jakobsen

Substitutes

40
Sam Morsy
30
Sinclair Armstrong
44
George Earthy
14
Tomi Horvat
32
Lewis Thomas
11
Delano Burgzorg
20
Sam Bell
42
Daniel Ezendu
24
Seb Naylor
Đội hình dự bị
Charlton Athletic Charlton Athletic
Matt Godden 24
Joe Rankin-Costello 26
Tyreece Campbell 7
Jayden Fevrier 77
Ibrahim Fullah 37
Thomas Kaminski 1
Macaulay Gillesphey 3
Conor Coady 15
Harvey Knibbs 41
Charlton Athletic Bristol City
40 Sam Morsy
30 Sinclair Armstrong
44 George Earthy
14 Tomi Horvat
32 Lewis Thomas
11 Delano Burgzorg
20 Sam Bell
42 Daniel Ezendu
24 Seb Naylor

Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 9
5.67 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.67
43.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1
2.9 Sút trúng cầu môn 3.5
10.7 Phạm lỗi 9.9
4 Phạt góc 5.4
2 Thẻ vàng 2.4
41.9% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlton Athletic (45trận)
Chủ Khách
Bristol City (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
8
7
HT-H/FT-T
6
4
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
2
5
1
6
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
3
2
2
HT-B/FT-B
7
1
6
6

Charlton Athletic Charlton Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Matt Godden Tiền đạo cắm 2 1 0 3 2 66.67% 0 1 8 5.98
5 Lloyd Jones Trung vệ 0 0 3 48 38 79.17% 0 7 67 6.81
17 Amarii Bell Trung vệ 0 0 1 57 46 80.7% 3 0 83 6.33
10 Greg Docherty Tiền vệ trụ 0 0 0 26 20 76.92% 2 0 41 6.3
99 Lyndon Dykes Tiền đạo cắm 3 1 1 30 17 56.67% 1 5 54 7.49
25 Will Mannion Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 40 6.99
6 Conor Coventry Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 38 30 78.95% 1 2 52 6.59
2 Kayne Ramsey Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 27 79.41% 0 0 47 6.17
23 Charlie Kelman Tiền đạo cắm 0 0 1 8 8 100% 0 1 11 6.7
26 Joe Rankin-Costello Hậu vệ cánh phải 1 1 0 4 4 100% 0 0 8 6.38
44 Harry Clarke Hậu vệ cánh phải 2 0 0 26 18 69.23% 4 2 51 5.73
14 Sonny Carey Tiền vệ công 2 0 0 39 30 76.92% 8 1 61 6.19
19 Luke Chambers Trung vệ 0 0 0 14 11 78.57% 3 0 21 5.91
7 Tyreece Campbell Cánh trái 1 0 1 11 9 81.82% 2 0 17 6.13
77 Jayden Fevrier Cánh phải 0 0 1 1 1 100% 2 0 4 6.23
37 Ibrahim Fullah Tiền vệ trụ 1 1 0 5 5 100% 2 0 13 6.41

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 2 1 1 25 21 84% 0 2 32 6.75
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 0 0 0 41 32 78.05% 0 2 53 6.45
2 Ross McCrorie Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 28 93.33% 1 1 45 6.6
10 Scott Twine Tiền vệ công 8 3 2 26 20 76.92% 5 0 53 7.88
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 2 1 0 12 8 66.67% 1 1 37 6.78
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 1 0 1 53 45 84.91% 0 4 74 7.49
6 Max Bird Tiền vệ trụ 1 1 3 21 14 66.67% 1 0 32 7.46
3 Cameron Pring Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 29 76.32% 1 2 64 6.99
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 1 53 43 81.13% 1 1 67 6.67
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 44 38 86.36% 0 2 50 6.9
38 Noah Eile Trung vệ 1 1 0 44 39 88.64% 0 6 62 8.08
30 Sinclair Armstrong Tiền đạo cắm 2 1 0 1 0 0% 0 0 3 5.99
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 41 22 53.66% 0 1 55 6.89
44 George Earthy Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ