-0 0.83
+0 1.05
2.25 0.83
u 0.89
2.35
2.63
3.12
-0 0.83
+0 0.97
1 0.96
u 0.74
3
3.23
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Bristol City hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Twine
Scott Twine
Sam Morsy
1 - 2 Noah Eile
George Earthy
Sinclair Armstrong
Mark Sykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 7 | 67 | 6.81 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 83 | 6.33 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 5 | 54 | 7.49 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 52 | 6.59 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 2 | 51 | 5.73 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 1 | 61 | 6.19 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 77 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.75 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 53 | 6.45 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 8 | 3 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 53 | 7.88 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 74 | 7.49 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 7.46 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 64 | 6.99 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 1 | 67 | 6.67 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 6 | 62 | 8.08 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ