Kết quả trận Charlton Athletic vs Norwich City, 22h00 ngày 21/03

Vòng 39
22:00 ngày 21/03/2026
Charlton Athletic
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Norwich City
Địa điểm: The Valley stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.97
-0.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.7 6.8
2-0
16.5 10.5
2-1
11.5 46
3-1
31 131
3-2
36 91
4-2
111 76
4-3
161 141
0-0
8.9
1-1
6.2
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Norwich City hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Norwich City

Charlton Athletic Charlton Athletic
Phút
Norwich City Norwich City
5'
match goal 0 - 1 Pelle Mattsson
Kiến tạo: Ali Ahmed
Greg Docherty match yellow.png
34'
Miles Leaburn
Ra sân: Luke Chambers
match change
57'
61'
match yellow.png Kellen Fisher
71'
match change Errol Mundle
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
71'
match yellow.png Pelle Mattsson
71'
match change Jacob Wright
Ra sân: Anis Ben Slimane
Jayden Fevrier
Ra sân: Conor Coventry
match change
72'
Miles Leaburn match yellow.png
86'
87'
match change Forson Amankwah
Ra sân: Edmond-Paris Maghoma
Joe Rankin-Costello
Ra sân: Tyreece Campbell
match change
87'
Charlie Kelman
Ra sân: Kayne Ramsey
match change
87'
87'
match change Sam Field
Ra sân: Pelle Mattsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Norwich City

Charlton Athletic Charlton Athletic
Norwich City Norwich City
12
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
6
7
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
50
 
Đánh đầu
 
28
4
 
Cứu thua
 
2
20
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
18
7
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
26
287
 
Số đường chuyền
 
463
72%
 
Chuyền chính xác
 
80%
98
 
Pha tấn công
 
79
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
0.42
 
Cú sút trúng đích
 
1.3
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
23
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
27
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Joe Rankin-Costello
23
Charlie Kelman
11
Miles Leaburn
77
Jayden Fevrier
1
Thomas Kaminski
15
Conor Coady
3
Macaulay Gillesphey
37
Ibrahim Fullah
36
Keenan Gough
Charlton Athletic Charlton Athletic 3-5-2
3-2-4-1 Norwich City Norwich City
25
Mannion
17
Bell
5
Jones
2
Ramsey
19
Chambers
10
Docherty
6
Coventry
14
Carey
44
Clarke
99
Dykes
7
Campbell
1
Kovacevi...
15
McConvil...
33
Cordoba
35
Fisher
7
Mattsson
23
Mclean
8
Gibbs
25
Maghoma
20
Slimane
21
Ahmed
30
Kvistgaa...

Substitutes

18
Forson Amankwah
26
Sam Field
16
Jacob Wright
46
Errol Mundle
5
Jakov Medic
11
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
42
Tony Springett
6
Harry Darling
32
Daniel Grimshaw
Đội hình dự bị
Charlton Athletic Charlton Athletic
Joe Rankin-Costello 26
Charlie Kelman 23
Miles Leaburn 11
Jayden Fevrier 77
Thomas Kaminski 1
Conor Coady 15
Macaulay Gillesphey 3
Ibrahim Fullah 37
Keenan Gough 36
Charlton Athletic Norwich City
18 Forson Amankwah
26 Sam Field
16 Jacob Wright
46 Errol Mundle
5 Jakov Medic
11 Emiliano Marcondes Camargo Hansen
42 Tony Springett
6 Harry Darling
32 Daniel Grimshaw

Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Norwich City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
12 Phạm lỗi 13.33
5.67 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 3.33
43.33% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 0.9
2.9 Sút trúng cầu môn 5.1
10.7 Phạm lỗi 10.6
4 Phạt góc 6.2
2 Thẻ vàng 2.4
41.9% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlton Athletic (45trận)
Chủ Khách
Norwich City (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
5
HT-H/FT-T
6
4
3
2
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
2
5
0
2
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
3
6
4
HT-B/FT-B
7
1
5
6

Charlton Athletic Charlton Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Lloyd Jones Trung vệ 1 1 0 40 25 62.5% 0 8 48 7.03
17 Amarii Bell Trung vệ 0 0 0 37 31 83.78% 2 1 53 6.57
10 Greg Docherty Tiền vệ trụ 1 1 1 31 25 80.65% 0 0 48 6.8
99 Lyndon Dykes Tiền đạo cắm 0 0 0 19 7 36.84% 0 7 34 6.33
25 Will Mannion Thủ môn 0 0 0 31 17 54.84% 0 0 47 6.78
6 Conor Coventry Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 37 6.79
2 Kayne Ramsey Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 16 80% 0 1 29 6.2
23 Charlie Kelman Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
26 Joe Rankin-Costello Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.97
44 Harry Clarke Hậu vệ cánh phải 2 0 2 19 10 52.63% 7 1 48 6.65
14 Sonny Carey Tiền vệ công 3 0 2 27 24 88.89% 6 0 52 6.28
19 Luke Chambers Trung vệ 1 0 0 16 14 87.5% 3 0 25 6.05
7 Tyreece Campbell Cánh trái 3 0 2 9 7 77.78% 3 1 32 6.44
11 Miles Leaburn Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 2 12 6.15
77 Jayden Fevrier Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 7 6.11

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 2 0 2 42 39 92.86% 3 1 55 6.95
23 Kenny Mclean Tiền vệ trụ 0 0 1 63 52 82.54% 5 0 78 6.9
26 Sam Field Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.09
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 1 38 7.28
7 Pelle Mattsson Tiền vệ trụ 3 3 0 47 43 91.49% 0 1 55 7.74
25 Edmond-Paris Maghoma Tiền vệ trụ 6 2 1 40 31 77.5% 2 0 55 6.38
30 Mathias Kvistgaarden Tiền đạo cắm 2 0 1 14 10 71.43% 1 0 23 6.38
20 Anis Ben Slimane Tiền vệ trụ 0 0 1 23 21 91.3% 1 3 36 6.61
8 Liam Gibbs Tiền vệ trụ 1 0 2 47 30 63.83% 2 1 86 7.46
33 Jose Cordoba Trung vệ 0 0 0 50 38 76% 0 4 70 7.75
18 Forson Amankwah Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 5.93
35 Kellen Fisher Hậu vệ cánh phải 2 0 2 53 46 86.79% 0 0 77 6.88
16 Jacob Wright Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 11 78.57% 2 0 18 6.01
15 Ruairi McConville Trung vệ 1 0 1 37 30 81.08% 0 4 54 7.45
46 Errol Mundle Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ