+0.25 0.91
-0.25 0.87
2.5 0.99
u 0.86
3.10
2.15
3.30
-0 0.91
+0 0.60
1 0.93
u 0.77
3.38
2.73
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Norwich City hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pelle Mattsson
Kellen Fisher
Errol Mundle
Pelle Mattsson
Jacob Wright
Forson Amankwah
Sam Field
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 8 | 48 | 7.03 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 53 | 6.57 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 7 | 34 | 6.33 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 7 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.15 | |
| 77 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 1 | 55 | 6.95 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 5 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 38 | 7.28 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 55 | 7.74 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 3 | 36 | 6.61 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 30 | 63.83% | 2 | 1 | 86 | 7.46 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 4 | 70 | 7.75 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 77 | 6.88 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 4 | 54 | 7.45 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ