Kết quả trận Charlton Athletic vs Wrexham, 22h00 ngày 28/02

Vòng 35
22:00 ngày 28/02/2026
Charlton Athletic
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Wrexham
Địa điểm: The Valley stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.826
-0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 6.8
2-0
16.5 10.5
2-1
11.5 48
3-1
32 180
3-2
46 125
4-2
175 110
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
16
3-3
95
4-4
225
AOS
50

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Wrexham hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Wrexham

Charlton Athletic Charlton Athletic
Phút
Wrexham Wrexham
Sichenje Collins
Ra sân: Reece Burke
match change
13'
Kayne Ramsey match yellow.png
17'
30'
match goal 0 - 1 Oliver Rathbone
Joe Rankin-Costello
Ra sân: Luke Berry
match change
46'
68'
match change Ryan James Longman
Ra sân: Issa Kabore
Conor Coventry match yellow.png
69'
69'
match change Josh Windass
Ra sân: Nathan Broadhead
Miles Leaburn
Ra sân: Amarii Bell
match change
74'
Charlie Kelman
Ra sân: Conor Coventry
match change
75'
77'
match change Zak Vyner
Ra sân: Oliver Rathbone
Macaulay Gillesphey
Ra sân: Kayne Ramsey
match change
84'
89'
match change Sam Smith
Ra sân: Kieffer Moore
89'
match change Dan Scarr
Ra sân: George Dobson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Wrexham

Charlton Athletic Charlton Athletic
Wrexham Wrexham
12
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
4
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
55
 
Đánh đầu
 
37
1
 
Cứu thua
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
9
32
 
Long pass
 
27
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
23
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
27
507
 
Số đường chuyền
 
441
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
131
 
Pha tấn công
 
87
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.53
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
25
 
Số quả tạt chính xác
 
12
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
20
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Sichenje Collins
3
Macaulay Gillesphey
26
Joe Rankin-Costello
23
Charlie Kelman
11
Miles Leaburn
21
Tiernan Brooks
77
Jayden Fevrier
19
Luke Chambers
10
Greg Docherty
Charlton Athletic Charlton Athletic 3-1-4-2
3-4-2-1 Wrexham Wrexham
25
Mannion
17
Bell
5
Jones
32
Burke
6
Coventry
2
Ramsey
8
Berry
14
Carey
44
Clarke
7
Campbell
99
Dykes
1
Okonkwo
4
Cleworth
5
Hyam
2
Doyle
12
Kabore
15
Dobson
27
OBrien
14
Thomason
20
Rathbone
33
Broadhea...
19
Moore

Substitutes

10
Josh Windass
26
Zak Vyner
28
Sam Smith
24
Dan Scarr
47
Ryan James Longman
11
Bailey Cadamarteri
29
Ryan Barnett
7
Davis Kellior-Dunn
21
Danny Ward
Đội hình dự bị
Charlton Athletic Charlton Athletic
Sichenje Collins 28
Macaulay Gillesphey 3
Joe Rankin-Costello 26
Charlie Kelman 23
Miles Leaburn 11
Tiernan Brooks 21
Jayden Fevrier 77
Luke Chambers 19
Greg Docherty 10
Charlton Athletic Wrexham
10 Josh Windass
26 Zak Vyner
28 Sam Smith
24 Dan Scarr
47 Ryan James Longman
11 Bailey Cadamarteri
29 Ryan Barnett
7 Davis Kellior-Dunn
21 Danny Ward

Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Wrexham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
43.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.9
2.9 Sút trúng cầu môn 3.6
10.7 Phạm lỗi 10.3
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.6
41.9% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlton Athletic (45trận)
Chủ Khách
Wrexham (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
6
3
HT-H/FT-T
6
4
3
0
HT-B/FT-T
0
0
2
2
HT-T/FT-H
1
2
3
2
HT-H/FT-H
2
5
4
2
HT-B/FT-H
1
2
2
3
HT-T/FT-B
0
0
0
3
HT-H/FT-B
3
3
3
4
HT-B/FT-B
7
1
4
2

Charlton Athletic Charlton Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Luke Berry Tiền vệ trụ 1 0 1 16 13 81.25% 0 1 20 6.03
5 Lloyd Jones Trung vệ 0 0 0 56 47 83.93% 0 6 75 7.45
32 Reece Burke Trung vệ 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 8 6.39
17 Amarii Bell Trung vệ 0 0 0 53 45 84.91% 0 0 64 6.26
3 Macaulay Gillesphey Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 1 1 7 6.3
99 Lyndon Dykes Tiền đạo cắm 2 0 2 23 15 65.22% 1 4 43 6.53
25 Will Mannion Thủ môn 0 0 0 38 23 60.53% 0 0 42 5.82
6 Conor Coventry Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 72 59 81.94% 1 1 87 6.94
2 Kayne Ramsey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 18 64.29% 1 0 40 5.97
23 Charlie Kelman Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01
26 Joe Rankin-Costello Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 16 80% 0 1 22 6.19
44 Harry Clarke Hậu vệ cánh phải 1 0 0 47 41 87.23% 3 3 69 6.52
14 Sonny Carey Tiền vệ công 3 1 1 45 38 84.44% 13 0 77 6.32
7 Tyreece Campbell Cánh trái 3 0 1 25 21 84% 3 1 47 6.51
28 Sichenje Collins Trung vệ 1 0 1 61 53 86.89% 2 0 72 6.58
11 Miles Leaburn Tiền đạo cắm 1 0 2 6 4 66.67% 0 4 9 6.29

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Sam Smith Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.07
19 Kieffer Moore Tiền đạo cắm 3 0 1 31 20 64.52% 0 3 45 6.31
10 Josh Windass Tiền vệ công 1 1 1 3 3 100% 1 0 7 6.31
5 Dominic Hyam Trung vệ 0 0 0 37 27 72.97% 0 7 50 7.51
26 Zak Vyner Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.12
15 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 37 80.43% 0 1 65 7.2
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 1 1 2 28 24 85.71% 0 1 40 7.9
24 Dan Scarr Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.02
33 Nathan Broadhead Cánh trái 0 0 0 37 31 83.78% 1 0 46 6.21
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 1 0 1 47 40 85.11% 2 0 60 6.69
12 Issa Kabore Hậu vệ cánh phải 1 0 0 21 14 66.67% 2 1 42 7.05
14 George Thomason Tiền vệ trụ 0 0 0 55 48 87.27% 2 3 78 7.21
47 Ryan James Longman Cánh phải 1 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.02
4 Max Cleworth Trung vệ 0 0 1 50 40 80% 0 4 72 7.53
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 23 8 34.78% 0 0 28 6.59
2 Callum Doyle Trung vệ 0 0 1 58 45 77.59% 4 2 79 6.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ