+0.25 0.84
-0.25 0.94
2.25 0.85
u 0.87
2.83
2.17
3.22
-0 0.84
+0 0.67
1 1.02
u 0.68
3.53
2.83
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Wrexham hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oliver Rathbone
Ryan James Longman
Josh Windass
Zak Vyner
Sam Smith
Dan Scarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 6 | 75 | 7.45 | |
| 32 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 64 | 6.26 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 43 | 6.53 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 42 | 5.82 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 59 | 81.94% | 1 | 1 | 87 | 6.94 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 3 | 69 | 6.52 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 13 | 0 | 77 | 6.32 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 28 | Sichenje Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 9 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 45 | 6.31 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 7 | 50 | 7.51 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 7.9 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 42 | 7.05 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 3 | 78 | 7.21 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 72 | 7.53 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 4 | 2 | 79 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ