Chattanooga
+1.25 1.04
-1.25 0.76
2.5 0.33
u 1.87
26.00
1.04
8.20
+0.5 1.04
-0.5 0.80
1.25 1.05
u 0.75
7
1.83
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chattanooga vs Atlanta United hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chattanooga vs Atlanta United tại Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chattanooga vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eldin Jakupovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Anton Sorenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 47 | Isaiah Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 19 | Ashton Gordon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Tate Robertson | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 33 | Alex McGrath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Damien Barker | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Keegan Ancelin | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 10 | Daniel Mangarov | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Alexander Krehl | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Darwin Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Yves Tcheuyap | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 5 | Farid Sar-Sar | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 7 | Anthony Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Mattias Hanchard | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 30 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 22 | Pabrice Picault | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 138 | 134 | 97.1% | 0 | 2 | 146 | 7.8 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 113 | 109 | 96.46% | 0 | 1 | 131 | 7.8 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 6 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 47 | Matthew Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 2 | 76 | 6 | |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ