Chelsea
-0 1.03
+0 0.78
3 0.84
u 0.95
2.63
2.38
3.70
+0.25 1.03
-0.25 1.23
1.25 0.95
u 0.95
3.45
2.67
2.41
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs Manchester City hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Semenyo
0 - 1 Nico OReilly
0 - 2 Marc Guehi
Rayan Ait Nouri
0 - 3 Jeremy Doku
Phil Foden
Savio Moreira de Oliveira
Mateo Kovacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 42 | 6.01 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 5.86 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 47 | 6.38 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 4.95 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 45 | 5.85 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 71 | 6.13 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 2 | 0 | 83 | 7.23 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 7.89 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 90 | 6.83 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 15 | 6.77 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 62 | 7.58 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 87 | 86 | 98.85% | 1 | 3 | 98 | 8.55 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 5 | 0 | 73 | 8.31 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 59 | 95.16% | 2 | 0 | 79 | 7.21 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 71 | 7.03 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 2 | 60 | 8.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ