Cheltenham Town
-0.25 1.08
+0.25 0.74
2.5 1.21
u 0.70
2.39
2.79
3.08
-0 1.08
+0 1.08
1 1.12
u 0.77
2.97
3.39
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Newport County hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Baker
Harrison Biggins
Cameron Evans
Michael Spellman
James Crole
Cole Jarvis
Bobby Kamwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 5 | 55 | 7.28 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 7.02 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 5 | 1 | 69 | 7.06 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 41 | 6.91 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 3 | 78 | 7.15 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 5 | 70 | 7.25 | |
| 22 | Mo Faal | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 24 | 7.44 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 32 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 37 | 6.78 | |
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 40 | 24 | 60% | 3 | 2 | 54 | 6.79 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 47 | 6.31 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 6 | 43 | 7.34 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 8 | 2 | 48 | 6.53 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 37 | 6.64 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 10 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 11 | 1 | 69 | 6.49 | |
| 40 | Cole Jarvis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ