Cheltenham Town
-0.25 1.35
+0.25 0.64
2.25 0.88
u 0.84
2.62
2.49
3.15
-0 1.35
+0 0.90
1 1.07
u 0.63
2.98
3.3
1.99
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nathan Smith
1 - 2 Jayden Joseph
Joe Ironside
1 - 3 Omari Patrick
James Plant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 2 | 80 | 6.34 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.97 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 4 | 3 | 70 | 6.36 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 4 | 51 | 6.51 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 3 | 65 | 6.35 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 66 | 6.15 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 3 | 4 | 88 | 7 | |
| 22 | Mo Faal | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.8 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.92 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 4 | 41 | 6.47 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 44 | Ryan Watson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 53 | 6.88 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 30 | 7.99 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 0 | 49 | 5.98 | |
| 41 | Kaiyne Woolery | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.76 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 39 | 7.22 | |
| 23 | Ethan Bristow | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 31 | 19 | 61.29% | 6 | 4 | 59 | 8.58 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 50 | 7.17 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 1 | 5 | 74 | 6.93 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 14 | Jayden Joseph | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 51 | 8.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ