Kết quả trận Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island, 18h35 ngày 03/04

Vòng 4
18:35 ngày 03/04/2026
Chengdu Rongcheng FC
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 0)
Qingdao Youth Island
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.9
+3.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.77
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 21
2-0
7.6 50
2-1
7.6 10.5
3-1
10 19
3-2
22 18.5
4-2
38 225
4-3
130 225
0-0
18.5
1-1
9.2
2-2
18
3-3
80
4-4
225
AOS
10

VĐQG Trung Quốc » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Phút
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Wellington Alves da Silva 1 - 0 match goal
7'
Egor Sorokin 2 - 0 match goal
40'
Liao Lisheng match yellow.png
45'
46'
match change Ding Haifeng
Ra sân: He Longhai
46'
match change Zhanpeng Yang
Ra sân: Barak Braunshtai
Felipe Silva
Ra sân: Wang Ziming
match change
61'
Wang dongsheng
Ra sân: Yiran He
match change
61'
67'
match yellow.png Song Haoyu
72'
match yellow.png Zhanpeng Yang
75'
match change Liu Xiaolong
Ra sân: Jingchao Meng
75'
match change Weiwei Jia
Ra sân: Nelson Luz
Li Yang
Ra sân: Han Pengfei
match change
79'
Chao Gan
Ra sân: Liao Lisheng
match change
79'
Felipe Silva 3 - 0
Kiến tạo: Wellington Alves da Silva
match goal
82'
Behram Abduweli
Ra sân: Wei Shihao
match change
84'
Felipe Silva 4 - 0 match goal
85'
Felipe Silva 5 - 0 match pen
90'
90'
match goal 5 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
Kiến tạo: Liu Xiaolong
Behram Abduweli Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng FC VS Qingdao Youth Island

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
18
6
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
10
4
 
Thử thách
 
7
29
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
23
396
 
Số đường chuyền
 
360
83%
 
Chuyền chính xác
 
79%
92
 
Pha tấn công
 
85
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.49
3.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.75
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
18
 
Số quả tạt chính xác
 
14
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
23
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Felipe Silva
17
Wang dongsheng
22
Li Yang
39
Chao Gan
27
Behram Abduweli
29
Mutellip Iminqari
15
Weifeng Ran
19
Dong Yanfeng
1
Jian Tao
3
Alexander Christian Jojo
48
Moyu Li
58
Rongxiang Liao
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC 4-3-3
4-4-1-1 Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
32
Dianzuo
2
Hetao
28
Sorokin
18
Pengfei
4
He
16
MingYang
23
Lisheng
10
Silva
7
Shihao
20
Ziming
11
Silva
26
Liu
13
Haoyu
36
Jie
15
Wang
20
Longhai
10
Luz
21
Meng
23
Rezende
11
Davidson
18
Braunsht...
9
Yakubu

Substitutes

30
Zhanpeng Yang
32
Ding Haifeng
29
Weiwei Jia
45
Liu Xiaolong
17
Tanyou Wang
22
Wang Gengrui
25
Peng Xinli
3
Zhao Honglue
27
Afrden Asqer
19
Dong Yu
33
Zhicheng Liu
57
Bingyu Qi
Đội hình dự bị
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
2 Felipe Silva 9
Wang dongsheng 17
Li Yang 22
Chao Gan 39
Behram Abduweli 27
Mutellip Iminqari 29
Weifeng Ran 15
Dong Yanfeng 19
Jian Tao 1
Alexander Christian Jojo 3
Moyu Li 48
Rongxiang Liao 58
Chengdu Rongcheng FC Qingdao Youth Island
30 Zhanpeng Yang
32 Ding Haifeng
29 Weiwei Jia
45 Liu Xiaolong
17 Tanyou Wang
22 Wang Gengrui
25 Peng Xinli
3 Zhao Honglue
27 Afrden Asqer
19 Dong Yu
33 Zhicheng Liu
57 Bingyu Qi

Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2
7 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 17.33
6 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.3
11.4 Phạm lỗi 15.5
4.5 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 2.5
48.3% Kiểm soát bóng 39.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (8trận)
Chủ Khách
Qingdao Youth Island (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
0
2
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Liu Dianzuo Thủ môn 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 17 6.6
11 Wellington Alves da Silva Forward 3 1 0 16 14 87.5% 0 0 33 8.1
23 Liao Lisheng Midfielder 1 0 0 32 29 90.63% 0 2 40 6.6
16 Yang MingYang Midfielder 0 0 2 28 25 89.29% 1 1 41 7.6
28 Egor Sorokin Defender 1 1 0 39 35 89.74% 0 1 46 7.5
7 Wei Shihao Forward 3 1 0 28 20 71.43% 1 0 50 7.1
20 Wang Ziming Forward 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 24 6.3
10 Romulo Jose Pacheco da Silva Midfielder 1 1 2 26 19 73.08% 5 0 39 6.7
18 Han Pengfei Defender 0 0 0 43 38 88.37% 2 2 56 6.9
17 Wang dongsheng Defender 0 0 0 4 3 75% 1 1 8 6.7
9 Felipe Silva Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 5 6.7
4 Yiran He Defender 0 0 0 28 23 82.14% 1 0 46 6.7
2 Hu Hetao Defender 0 0 1 38 31 81.58% 1 0 61 7.3

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
36 Sun Jie Defender 0 0 0 40 34 85% 0 0 49 6.5
32 Ding Haifeng Defender 0 0 1 7 6 85.71% 3 0 15 6.6
26 Shibo Liu Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 18 5.9
11 Davidson Forward 1 0 0 20 10 50% 0 1 50 6.1
18 Barak Braunshtai Midfielder 1 0 1 14 9 64.29% 0 1 20 6.2
15 Peng Wang Defender 0 0 0 45 42 93.33% 0 1 55 6.9
9 Abdul-Aziz Yakubu Forward 2 0 0 6 6 100% 2 2 19 6.7
10 Nelson Luz Forward 1 0 1 17 14 82.35% 0 1 38 6.8
20 He Longhai Defender 1 0 0 24 19 79.17% 0 0 37 6.1
13 Song Haoyu Defender 0 0 0 31 19 61.29% 3 0 51 5.9
23 Julio Cesar de Rezende Midfielder 1 0 0 35 32 91.43% 0 4 48 6.6
21 Jingchao Meng Midfielder 0 0 1 24 19 79.17% 2 0 39 6.9
30 Zhanpeng Yang Midfielder 1 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ