-1.75 0.93
+1.75 0.77
2.5 1.20
u 0.53
1.25
5.70
5.00
-0.5 0.93
+0.5 0.90
1.25 0.88
u 0.93
1.92
4.22
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ding Haifeng
Zhanpeng Yang
Song Haoyu
Zhanpeng Yang
Liu Xiaolong
Weiwei Jia
5 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 23 | Liao Lisheng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 28 | Egor Sorokin | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 7 | Wei Shihao | Forward | 3 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 20 | Wang Ziming | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 17 | Wang dongsheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 61 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Sun Jie | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 32 | Ding Haifeng | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 11 | Davidson | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 18 | Barak Braunshtai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Peng Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 20 | He Longhai | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 23 | Julio Cesar de Rezende | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 21 | Jingchao Meng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 30 | Zhanpeng Yang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ