Kết quả trận Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali, 21h45 ngày 25/05

Vòng 6
21:45 ngày 25/05/2026
Cherno More Varna
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
FC Arda Kardzhali
Địa điểm: Ticha
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2.025
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 6.2
2-0
9.7 14
2-1
9.5 26
3-1
23 86
3-2
41 76
4-2
111 141
4-3
151 151
0-0
5.4
1-1
5.4
2-2
18.5
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali hôm nay ngày 25/05/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali

Cherno More Varna Cherno More Varna
Phút
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Asen Donchev 1 - 0 match goal
8'
46'
match goal 1 - 1 Birsent Karagaren
53'
match goal 1 - 2 Birsent Karagaren
David Teles 2 - 2 match goal
56'
58'
match yellow.png Andre Shinyashiki
Asen Donchev match yellow.png
59'
63'
match change Serkan Yusein
Ra sân: Dzhalal Huseynov
64'
match change Patrick Luan
Ra sân: Wilson Samake
Berk Beyhan
Ra sân: David Teles
match change
68'
Celso Sidney
Ra sân: Georgi Lazarov
match change
69'
72'
match goal 2 - 3 Serkan Yusein
Andreas Calcan
Ra sân: Nikolay Zlatev
match change
78'
78'
match change David Idowu
Ra sân: Antonio Vutov
78'
match change Gustavo Cascardo
Ra sân: Andre Shinyashiki
90'
match change Emil Viyachki
Ra sân: Birsent Karagaren

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cherno More Varna VS FC Arda Kardzhali

Cherno More Varna Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
2
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
43
 
Ném biên
 
34
4
 
Pha tấn công
 
3
4
 
Tấn công nguy hiểm
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Berk Beyhan
16
Andreas Calcan
26
Joao Bandaro
22
Nikolay Kostadinov
70
Antoan Manasiev
34
Kristian Mihaylov
13
Emanuil Nyagolov
77
Celso Sidney
93
Georgi Ventsislavov
Cherno More Varna Cherno More Varna 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
81
Tomov
15
Gil
28
Drobarov
4
Stefanov
50
Tombak
24
Teles
10
Chandaro...
39
Zlatev
71
Panayoto...
8
Donchev
19
Lazarov
1
Gospodin...
21
Veliev
93
Eboa
6
Krachuno...
35
Velkovsk...
80
Kotev
18
Huseynov
99
2
Karagare...
39
Vutov
11
Shinyash...
30
Samake

Substitutes

26
Burak Akandzh
2
Gustavo Cascardo
4
David Idowu
24
Martin Paskalev
17
Patrick Luan
23
Emil Viyachki
20
Serkan Yusein
92
Mesut Yusuf
Đội hình dự bị
Cherno More Varna Cherno More Varna
Berk Beyhan 29
Andreas Calcan 16
Joao Bandaro 26
Nikolay Kostadinov 22
Antoan Manasiev 70
Kristian Mihaylov 34
Emanuil Nyagolov 13
Celso Sidney 77
Georgi Ventsislavov 93
Cherno More Varna FC Arda Kardzhali
26 Burak Akandzh
2 Gustavo Cascardo
4 David Idowu
24 Martin Paskalev
17 Patrick Luan
23 Emil Viyachki
20 Serkan Yusein
92 Mesut Yusuf

Dữ liệu đội bóng:Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 10.33
3 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
51% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.4
3 Sút trúng cầu môn 3.6
13.8 Phạm lỗi 9
3.3 Phạt góc 4.6
2.6 Thẻ vàng 1.7
48.4% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cherno More Varna (40trận)
Chủ Khách
FC Arda Kardzhali (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
5
3
HT-H/FT-T
1
2
4
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
4
6
5
5
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
2
1
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
4
HT-B/FT-B
4
5
6
6