-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.25 0.93
u 0.84
1.80
4.70
3.55
-0.25 0.80
+0.25 0.80
0.75 0.70
u 1.10
2.5
5
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chile vs Cape Verde hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chile vs Cape Verde tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chile vs Cape Verde hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dailon Rocha Livramento
Deroy Duarte
Diney Borges
1 - 2 Sidny Lopes Cabral
Joao Paulo Moreira Fernandes
Joia Nuno Da Costa
Willy Semedo
Laros Duarte
Wagner Pina
Yannick Semedo
Garry Mendes Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 4 | 75 | 6.8 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 20 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 16 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 24 | Diego Ulloa | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | ||
| 11 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 7 | |
| 15 | Benjamin Chandia | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | ||
| 8 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 29 | 8.3 | |
| 19 | Maximiliano Gutierrez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 34 | 8 | |
| 5 | Ivan Roman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Felipe Faundez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 21 | Ian Gargues | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Steven Moreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 3 | Diney Borges | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 5.4 | |
| 15 | Laros Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Willy Semedo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Josimar Dias,Vozinha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 45 | 5.4 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 62 | 5.8 | |
| 13 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 49 | 8.5 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 5.9 | |
| 9 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 16 | 7.8 | |
| 10 | Jorginho Soares | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | ||
| 2 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Yannick Semedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ