-0.25 0.89
+0.25 0.89
1.5 1.40
u 0.30
2.12
2.89
3.27
-0 0.89
+0 1.20
1 1.03
u 0.78
2.88
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Club America hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Brian Rodriguez Bravo
Raphael Veiga
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Raphael Veiga
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Jose Raul Zuniga Murillo
Vinicius Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 51 | 7.4 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ